ASF – TỪ ỨNG PHÓ KHẨN CẤP ĐẾN QUẢN LÝ RỦI RO
Sau hơn bảy năm kể từ khi bệnh dịch tả heo châu Phi (ASF) xuất hiện tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đã có nhiều thay đổi. ATSH được nâng cao, năng lực chẩn đoán và giám sát dịch bệnh được cải thiện, nhiều doanh nghiệp và trang trại đã từng bước thích ứng với sự hiện diện của ASF. Trong khi đó, nghiên cứu về vắc xin, miễn dịch học và dịch tễ học của bệnh cũng đạt được nhiều thành tựu nhất định nhưng chưa thể tham gia vào việc kiểm soát dịch bệnh.
Tuy nhiên, trong thực tiễn quản lý, ASF vẫn chủ yếu được tiếp cận theo tư duy ứng phó khẩn cấp - cách tiếp cận phù hợp trong giai đoạn dịch mới xâm nhập, nhưng cần được xem xét điều chỉnh khi bối cảnh dịch tễ đã có nhiều thay đổi.

Điều gì thực sự cần quản lý?
Xét dưới góc độ quản lý nhà nước, mục tiêu cốt lõi đối với ASF thực chất tập trung vào hai vấn đề.
Thứ nhất là kiểm soát dịch tễ thú y, nhằm hạn chế sự lây lan của mầm bệnh giữa các cơ sở chăn nuôi, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ lợi ích của cộng đồng người chăn nuôi.
Thứ hai là bảo đảm an toàn thực phẩm, thông qua việc kiểm soát hoạt động giết mổ, chế biến và lưu thông sản phẩm, ngăn chặn thịt không bảo đảm chất lượng hoặc không đáp ứng yêu cầu vệ sinh thú y, vệ sinh an toàn thực phẩm đến tay người tiêu dùng.
Đây cũng chính là hai mục tiêu quản lý đối với hầu hết các bệnh truyền nhiễm trên vật nuôi. Nói cách khác, ASF có những đặc điểm sinh học riêng, nhưng mục tiêu quản lý cuối cùng vẫn không nằm ngoài việc kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
ASF không phải bệnh truyền nhiễm duy nhất gây thiệt hại lớn
Lịch sử ngành chăn nuôi Việt Nam đã chứng kiến nhiều bệnh truyền nhiễm gây tổn thất rất lớn. Ví như, giai đoạn 2008–2012, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở heo (PRRS) từng gây thiệt hại nghiêm trọng trên phạm vi cả nước. Đến nay, mặc dù hiểu biết khoa học về PRRS đầy đủ hơn nhiều so với ASF và các loại vắc xin đã được thương mại hóa từ lâu, hiệu quả bảo hộ vẫn chưa đạt mức tuyệt đối, dịch bệnh vẫn xuất hiện tại nhiều quốc gia và chưa có giải pháp kiểm soát hoàn toàn.
Điều này cho thấy việc chưa có giải pháp triệt để không phải là đặc thù của ASF mà là đặc điểm chung của nhiều bệnh truyền nhiễm trong chăn nuôi. Chính vì vậy, cách tiếp cận quản lý cũng cần chuyển dần từ mục tiêu loại trừ tuyệt đối sang quản lý nguy cơ ở mức chấp nhận được, dựa trên bằng chứng khoa học và đánh giá dịch tễ.
Khi ASF dần trở thành bệnh đặc hữu
ASF đang có xu hướng trở thành bệnh lưu hành tại nhiều quốc gia. Trong bối cảnh đó, mục tiêu quản lý không còn đơn thuần là xóa bỏ hoàn toàn dịch bệnh mà là giảm tần suất bùng phát, hạn chế thiệt hại kinh tế và duy trì sản xuất an toàn. Đây cũng là cách tiếp cận đã được áp dụng đối với nhiều bệnh truyền nhiễm khác trên vật nuôi: tăng cường ATSH, giám sát dịch tễ, phát hiện sớm, xử lý nhanh ổ dịch, kiểm soát vận chuyển, bảo đảm an toàn thực phẩm và từng bước nâng cao hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh.
Quản lý rủi ro không có nghĩa là nới lỏng phòng, chống dịch. Ngược lại, đây là phương thức phân bổ nguồn lực hợp lý hơn, tập trung vào những nguy cơ có tác động lớn nhất thay vì áp dụng đồng loạt các biện pháp với mọi tình huống. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm hiệu quả kiểm soát dịch bệnh, vừa giảm chi phí xã hội và giảm áp lực cho người chăn nuôi cũng như cơ quan quản lý.
Đã đến lúc thay đổi tư duy
Việt Nam đã đạt được nhiều kinh nghiệm quý giá trong công tác phòng, chống ASF. Những kinh nghiệm này là nền tảng để từng bước chuyển từ tư duy ứng phó sang tư duy quản lý rủi ro.
Điều đó không có nghĩa là xem nhẹ ASF, mà là quản lý bệnh trên cơ sở khoa học, đánh giá nguy cơ và thực tiễn sản xuất. Quan trọng hơn, mô hình quản lý cần được xây dựng không chỉ dựa trên các nguyên tắc lý thuyết, mà còn phải phù hợp với năng lực thực thi của hệ thống quản lý nhà nước, khả năng đáp ứng của hệ thống thú y, điều kiện tổ chức sản xuất và mức độ tuân thủ của người chăn nuôi.
Thực tiễn cho thấy, một chính sách dù được thiết kế rất chặt chẽ về mặt lý thuyết cũng khó đạt hiệu quả nếu vượt quá năng lực giám sát, kiểm soát và thực thi của bộ máy quản lý hoặc tạo ra chi phí tuân thủ quá lớn đối với người sản xuất. Ngược lại, những chính sách dựa trên đánh giá nguy cơ, phù hợp với nguồn lực và điều kiện thực tế thường mang lại hiệu quả bền vững hơn, đồng thời huy động được sự tham gia tích cực của người chăn nuôi và doanh nghiệp.
Do đó, việc hoàn thiện chính sách quản lý ASF cần hướng tới sự cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát dịch bệnh, bảo đảm an toàn thực phẩm và tính khả thi trong tổ chức thực hiện. Quản lý rủi ro không phải là hạ thấp yêu cầu phòng, chống dịch mà là sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả, tập trung vào những nguy cơ có tác động lớn nhất, qua đó vừa bảo vệ lợi ích cộng đồng vừa tạo điều kiện cho ngành chăn nuôi phát triển ổn định và bền vững.
Trong thời gian tới, việc tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định về phòng, chống ASF theo hướng quản lý dựa trên nguy cơ, đồng bộ với công tác thú y, an toàn thực phẩm, đủ linh hoạt trong xu thế phát triển chuỗi chăn nuôi hiện đại sẽ góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế, sử dụng hiệu quả nguồn lực xã hội và nâng cao sức cạnh tranh của ngành chăn nuôi heo Việt Nam.
Bài toán của ASF hôm nay không còn chỉ là làm thế nào để dập dịch, mà còn là làm thế nào để quản lý dịch bệnh một cách hiệu quả, bền vững và phù hợp với thực tiễn. Đó cũng là hướng đi mà nhiều quốc gia đang lựa chọn trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm trên vật nuôi ngày càng có xu hướng lưu hành lâu dài.
Tài liệu tham khảo thêm: Dịch tả heo châu phi (ASF) cần góc nhìn đa chiều hơn
Contacto:
Contacta con nosotros a través del siguiente formulario.
Un resumen semanal de las novedades de 3tres3 Argentina
Accede y apúntate a la lista