Tối ưu chi phí nhờ công nghệ trộn thức ăn: Giải pháp thực tế hướng tới cho ăn chính xác cho heo giai đoạn vỗ béo

30-mar-2026
X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
Tác giả: Alexia Godbout & Tiến sĩ Dalton Obermier

Trong các chuồng nuôi heo vỗ béo, mục tiêu cốt lõi là đạt tốc độ tăng trưởng ổn định với chi phí thấp nhất trên mỗi kg tăng trọng. Chi phí thức ăn là yếu tố quan trọng nhất, nhưng việc cho ăn chính xác cũng đóng vai trò then chốt không kém.

Phương pháp cho ăn theo giai đoạn truyền thống có thể đáp ứng nhu cầu của “heo trung bình”, nhưng vẫn tồn tại tình trạng cung cấp dinh dưỡng dư thừa hoặc thiếu hụt đối với từng cá thể trong cùng một ô chuồng. Phối trộn thức ăn (feed blending) là một giải pháp thực tiễn giúp thu hẹp khoảng chênh lệch này. Bài viết này phân tích những lợi ích của việc áp dụng chiến lược phối trộn thức ăn trong giai đoạn nuôi thịt, tập trung vào giá trị kinh tế thực tế mà phương pháp này mang lại mà không làm ảnh hưởng đến năng suất.

Tại sao cách nuôi theo giai đoạn truyền thống lại gây lãng phí?

Thông thường, các trại heo thịt áp dụng chương trình ăn 3 đến 4 giai đoạn, trong đó nồng độ lysine tiêu hóa (SID) trong thức ăn giảm dần theo từng giai đoạn, giả định lượng thức ăn ăn vào tăng lên và khả năng tích lũy protein giảm xuống (Moore và cs., 2012; NRC, 2012). Tuy nhiên, cách làm này không tính đến sự khác biệt về trọng lượng và lượng ăn vào giữa các cá thể trong cùng một ô chuồng. (Pomar & Remus, 2019). Hệ quả là, một số heo có thể bị thiếu hụt Lysine, khiến chúng không phát huy hết tiềm năng tăng trưởng (Main và cs., 2008), trong khi những con khác lại nhận được nhiều hơn mức cần thiết – làm tăng chi phí và tăng lượng chất nito thải ra (Pomar và cs., 2021). Cuối cùng, chỉ những con heo “trung bình” mới thực sự được cho ăn theo đúng nhu cầu của chúng. Điều này được minh họa trong Hình 1.

Hình 1. Minh họa nhu cầu lysine SID (g/kg) trong chuồng nuôi (đường thẳng) so với lượng lysine SID nhận được từ chương trình cho ăn bốn giai đoạn truyền thống.

Hình 1. Minh họa nhu cầu lysine SID (g/kg) trong chuồng nuôi (đường thẳng) so với lượng lysine SID nhận được từ chương trình cho ăn bốn giai đoạn truyền thống.

Để tối ưu hóa khả năng tăng trưởng và nâng cao hiệu quả chăn nuôi, lý tưởng nhất là mỗi con heo hoặc từng nhóm ô chuồng có đặc điểm tương đồng nên được cho ăn theo một chế độ dinh dưỡng riêng biệt, phù hợp với nhu cầu cụ thể của chúng (Cloutier và cs., 2015). Công nghệ phối trộn thức ăn chính là một giải pháp thiết thực để hiện thực hóa mục tiêu này. Công nghệ trộn thức ăn sử dụng hai loại cám cơ bản (thường là một loại Lysine thấp và một loại Lysine cao) sau đó phối trộn theo các tỷ lệ linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo thời gian. Thay vì áp dụng các giai đoạn cho ăn cố định, tỷ lệ phối trộn có thể được điều chỉnh thường xuyên để phù hợp hơn với mức tiêu thụ thức ăn và tốc độ tăng trưởng dự kiến của heo.

Tổng quan về thử nghiệm: Cho ăn chính xác theo nhóm với hai chế độ ăn khác nhau

Trong một thử nghiệm được tiến hành tại trang trại nuôi heo thịt thương phẩm của JYGA, chúng tôi đã đánh giá việc cho ăn chính xác theo nhóm bằng cách sử dụng hệ thống có khả năng trộn hai loại thức ăn khác nhau ngay tại máng ăn (GESTAL EVO Opti).  Hệ thống cho ăn này có thể cung cấp và phối trộn hai loại thức ăn riêng biệt ngay tại chuồng nuôi. Hai lô heo thịt bao gồm cả heo đực thiến và heo cái hậu bị đã được nuôi  bằng công nghệ này.

Cách thức vận hành của các chương trình cho ăn

Nhóm thử nghiệm được cho ăn theo khẩu phần trộn riêng biệt, với tỷ lệ phối trộn được điều chỉnh hàng tuần dựa trên lượng ăn vào trung bình hoặc trọng lượng bình quân của ô chuồng vào những tuần heo được cân. Điều này cho phép nồng độ SID lysine thay đổi theo thời gian, dao động từ 0,59% đến 1,09%, tùy thuộc vào tỷ lệ giữa chế độ ăn ít lysine và nhiều lysine được trộn với nhau.

Trong khi đó, nhóm đối chứng áp dụng cách tiếp cận truyền thống hơn. Chúng được cho ăn theo chương trình 4 giai đoạn tiêu chuẩn, được tạo ra bằng cách trộn các loại thức ăn ít lysine và nhiều lysine tương tự theo các tỷ lệ cố định. Bảng 1 trình bày các thông số kỹ thuật của bốn khẩu phần ăn đã được cung cấp.

Bảng 1. Thông số dinh dưỡng của chương trình cho ăn bốn giai đoạn tiêu chuẩn

Phân tích Giai đoạn 1 Giai đoạn 2 Giai đoạn 3 Giai đoạn 4
Tổng lượng lysine, % 1,22 1.08 0.898 0.788
SID 1 lysine, % 1.09 0,95 0,79 0,69
CP 2 , % 18,6 16,9 14,8 13,5
NE 3 , kcal/kg 2475 2486 2499 2507

1. Chất tiêu hóa ở hồi tràng được chuẩn hóa.

2. Protein thô.

3. Năng lượng ròng.

Thử nghiệm được thực hiện trên 1.076 con heo ở nhóm đối chứng và 1.085 con ở nhóm thử nghiệm, với thể trạng ban đầu trung bình lần lượt là 37,57 kg và 37,24 kg. Mật độ nuôi được sắp xếp từ 17 đến 28 con mỗi ô chuồng (diện tích 8 ft2/con).

Một chi tiết quan trọng khác

Để nâng cao độ chính xác trong việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ở cấp độ ô chuồng, heo khi mới nhập trại được phân loại bằng cách đánh giá ngoại hình để xếp vào các nhóm trọng lượng tương đồng, sau đó mới phân bổ ngẫu nhiên vào các lô đối chứng hoặc thử nghiệm. Nhờ đó, các nhóm trọng lượng khác nhau đều có tỷ lệ hiện diện đồng đều giữa các lô đối chứng và thử nghiệm.

Ý nghĩa đối với tăng trưởng và chi phí thức ăn

Để đánh giá giá trị của việc trộn thức ăn, chúng tôi tập trung xem xét hai kết quả then chốt: năng suất tăng trưởng và chi phí thức ăn.

Kết quả: Hiệu suất tăng trưởng

Như thể hiện trong Bảng 2, hiệu suất tăng trưởng tương đương giữa các phương pháp cho ăn trong suốt giai đoạn 105 ngày, với thời gian nuôi và trọng lượng thân thịt tương tự. Lượng ăn vào của nhóm thử nghiệm thấp hơn một chút, và chiến lược trộn thức ăn đã giúp giảm lượng SID lysine tiêu thụ ước tính khoảng 12,9% so với chương trình 4 giai đoạn tiêu chuẩn.

Kết quả: Chi phí thức ăn chăn nuôi

Việc giảm lượng lysine SID hấp thụ đã mang lại khoản tiết kiệm thực tế. Chi phí thức ăn ở nhóm thử nghiệm đã giảm 0,05 CAD (khoảng 0,04 USD) cho mỗi con heo mỗi ngày so với nhóm đối chứng. Khi tính trên mỗi kg trọng lượng sống (LW), con số này tương đương với 1,14 CAD/kg LW (khoảng 0,37 USD/lbs) ở nhóm Thử nghiệm so với 1,19 CAD/kg LW (khoảng 0,39 USD/lbs) ở nhóm Đối chứng. Tính chung cho cả chu kỳ nuôi 105 ngày, công nghệ trộn thức ăn đã tạo ra tổng lợi nhuận lên tới 5,25 CAD/con (khoảng 3,83 USD).

Bảng 2. Hiệu quả tăng trưởng và chi phí thức ăn cho heo giai đoạn xuất chuồng: chương trình bốn giai đoạn truyền thống (Đối chứng) so với phương pháp phối trộn thức ăn điều chỉnh hàng tuần (Thử nghiệm).

  Nhóm đối chứng ± Sai số chuẩn Nhóm thử nghiệm ± Sai số chuẩn
Thời gian nuôi trung bình, ngày 105 ± 4,00 105 ± 2,50
Trọng lượng thân thịt trung bình, kg 116 ± 0,79 115 ± 0,80
Lượng thức ăn tiêu thụ trung bình hàng ngày (ADFI), kg/ngày 2,92 ± 0,03 2,86 ± 0,09
Lượng lysine tiêu thụ hàng ngày (SID), gam/ngày 23,2 ± 0,28 20,2 ± 0,19
Chi phí thức ăn, $ CAD/heo/ngày 1,15 ± 0,03 1,10 ± 0,04
Chi phí thức ăn, $ CAD/kg LW 1,19 ± 0,03 1,14 ± 0,04

Kiểm tra độ nhạy: Chuẩn hóa lượng thức ăn tiêu thụ

Mặc dù là kết quả thực tế, các chỉ số kinh tế có thể đã tăng nhẹ do mức tiêu thụ thức ăn trung bình ngày (ADFI) thấp hơn được ghi nhận ở nhóm thử nghiệm. Do ADFI ở nhóm thử nghiệm thấp hơn một chút (một khác biệt không được kỳ vọng xuất phát từ chính chiến lược cho ăn), chúng tôi cũng tiến hành tính toán lại hiệu quả kinh tế trong giả định ADFI của cả hai nghiệm thức là như nhau (2,89 kg/ngày) nhằm đảm bảo so sánh công bằng.

Trong điều kiện chuẩn hóa này, nhóm thử nghiệm vẫn đạt được lợi thế kinh tế 0,03 CAD/con/ngày (0,02 USD) so với nhóm đối chứng. Trong suốt toàn bộ giai đoạn nuôi 105 ngày, mức chênh lệch này tương đương với tổng chi phí tiết kiệm 3,15 CAD/con (2,30 USD).

Bảng 3. Kết quả kinh tế được tính toán lại với lượng thức ăn tiêu thụ bằng nhau (ADFI = 2,89 kg/ngày) cho cả hai phương pháp cho ăn.

  Nhóm đối chứng Nhóm thử nghiệm
Lượng thức ăn tiêu thụ trung bình hàng ngày (ADFI), kg/ngày 2,89 2,89
Lượng lysine tiêu thụ hàng ngày (SID), g/ngày 23.0 20.4
Chi phí thức ăn, $ CAD/heo/ngày 1.14 1.11
Chi phí thức ăn, $ CAD/kg LW 1.18 1,15

Bài học rút ra: Độ chính xác mang lại lợi nhuận

Những kết quả này cho thấy rõ giá trị của việc áp dụng chiến lược cho ăn theo nhu cầu. Công nghệ trộn thức ăn đã chứng minh được hiệu quả trong việc cắt giảm chi phí cám mà vẫn duy trì được năng suất tăng trưởng. Khi tích hợp phương pháp phối trộn thức ăn vào các chuồng nuôi giai đoạn nuôi thịt, người chăn nuôi có thể nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể của trại. Chiến lược này giúp mỗi nhóm heo đạt được tối đa tiềm năng tăng trưởng, đồng thời hạ thấp chi phí đầu vào. Trong bối cảnh mỗi kg thức ăn đều có giá trị lớn, việc trộn thức ăn trực tiếp là một phương pháp thiết thực để tối ưu cả năng suất lẫn lợi nhuận.

Đối với các trang trại quan tâm đến việc áp dụng phối trộn thức ăn, bước đầu tiên là xác định hai khẩu phần cơ bản phù hợp, cùng với lịch phối trộn tương ứng với mức tiêu thụ thức ăn và tốc độ tăng trưởng dự kiến của đàn. Ngay cả những điều chỉnh nhỏ cũng có thể giúp giảm tình trạng cung cấp dư thừa dinh dưỡng mà vẫn đảm bảo năng suất, đặc biệt ở những trại hiện vẫn đang áp dụng khẩu phần theo giai đoạn cố định và thay đổi thức ăn thủ công.

Ý nghĩa thực tiễn đối với các chuồng nuôi truyền thống

Các kết quả trên đây so sánh hai chương trình cho ăn dựa trên công nghệ trộn được thực hiện bởi hệ thống cho ăn điện tử. Đối với những chuồng vẫn đang sử dụng máng ăn truyền thống và chương trình cho ăn từ ba đến bốn giai đoạn, cơ hội để tiết kiệm thêm chi phí nhờ công nghệ trộn thức ăn thậm chí còn đáng kể hơn rất nhiều.

Tài liệu tham khảo

Cloutier, L., Pomar, C., Montminy, M. L., Bernier, J. F., & Pomar, J. (2015). Evaluation of a method estimating real-time individual lysine requirements in two lines of growing–finishing pigs. Animal, 9(4), 561-568. doi: 10.1017/S1751731114003073

Main, R. G., Dritz, S. S., Tokach, M. D., Goodband, R. D., Nelssen, J. L., & DeRouchey, J. M. (2008). Effects of feeding growing pigs less or more than their estimated lysine requirement in early and late finishing on overall performance. The Professional Animal Scientist, 24(1), 76-87. doi: 10.15232/S1080-7446(15)30813-5

Moore, K. L., Mullan, B. P., & Kim, J. C. (2012). Blend-feeding or feeding a single diet to pigs has no impact on growth performance or carcass quality. Animal Production Science, 53(1), 52-56. doi: 10.1071/AN12053

NRC. 2012. Nutrient requirements of swine. 11th rev. ed. Washington, DC: National Academic Press.

Pomar, C., Andretta, I., & Remus, A. (2021). Feeding strategies to reduce nutrient losses and improve the sustainability of growing pigs. Frontiers in Veterinary Science, 8, 1-13. doi: 10.3389/fvets.2021.742220

Pomar, C., & Remus, A. (2019). Precision pig feeding: a breakthrough toward sustainability. Animal Frontiers, 9(2), 52-59. doi: 10.1093/af/vfz006

X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
me gustacomentaMis favoritos

Contacto:

Contacta con nosotros a través del siguiente formulario.

Jyga Technologies Inc está presente en las siguientes categorías

No estás suscrito a la lista La web en 3 minutos

Un resumen semanal de las novedades de 3tres3 México

Accede y apúntate a la lista