
Hoại tử tai ở heo? Nhìn nhận lại các tổn thương tai ở heo
Các tổn thương ban đầu ở chóp tai thường do heo nhai, cắn tai nhau, trong khi tổn thương ở gốc tai có thể liên quan đến hành vi cắn nhau khi ăn tại máng.


Các tổn thương ban đầu ở chóp tai thường do heo nhai, cắn tai nhau, trong khi tổn thương ở gốc tai có thể liên quan đến hành vi cắn nhau khi ăn tại máng.

Việc giám sát chặt chẽ cùng với một kế hoạch dự phòng có tính thực tiễn cao đã giúp giảm thiểu tác động của ổ dịch PRRS tại một Trung tâm Truyền Gen (GTC).

Miễn dịch đường ruột là một hệ thống phức tạp, bao gồm hàng rào bảo vệ vật lý, các tế bào miễn dịch, thụ thể miễn dịch và hệ vi sinh đường ruột.

Cùng tìm hiểu chiến lược chăn nuôi heo thâm canh của Tosh Group: ứng dụng công nghệ, an toàn sinh học nghiêm ngặt, quản lý dinh dưỡng hiệu quả và duy trì năng suất cao với đội ngũ nhân sự tinh gọn.

Móng phụ mọc quá dài và yếu khớp bàn chân không chỉ ảnh hưởng đến phúc lợi của heo nái mà còn gây thiệt hại về kinh tế, do có liên quan trực tiếp đến tình trạng què, giảm năng suất sinh sản và loại thải sớm.

Trước đây, vaccine đường uống ở heo chủ yếu được sử dụng để kiểm soát các tác nhân gây bệnh đường ruột, nhưng hiện nay phương pháp này đang dần trở thành một chiến lược mới đầy triển vọng trong phòng bệnh đường hô hấp. Dựa trên cơ chế của hệ miễn dịch niêm mạc chung (Common Mucosal Immune System – CMIS), các công thức vaccine thế hệ mới có thể kích hoạt đáp ứng miễn dịch từ niêm mạc ruột và tạo miễn dịch bảo hộ tại các mô niêm mạc ở những vị trí khác nhau trong cơ thể, bao gồm cả đường hô hấp.

Thông qua việc tìm hiểu các cơ chế hoạt động của Hệ miễn dịch niêm mạc chung (Common Mucosal Immune System - CMIS), vaccine đường uống có khả năng kích hoạt các đáp ứng miễn dịch phối hợp tại nhiều vị trí niêm mạc khác nhau trong cơ thể. Trong bài viết này, chúng tôi giải thích cách thức kích hoạt miễn dịch tại mô lympho liên kết với ruột (GALT) có thể khởi phát các đáp ứng bảo hộ ở những mô niêm mạc ở xa, chẳng hạn như đường hô hấp, từ đó mở rộng phạm vi bảo hộ của hệ miễn dịch.

Việc sử dụng sản phẩm hỗ trợ và bảo vệ chức năng gan trong giai đoạn quanh thời điểm sinh đã giúp giảm 73% tỷ lệ chết ở heo nái.

Chào mừng tới 333
Kết nối, chia sẻ và tương tác với cộng đồng chuyên gia lớn nhất trong ngành chăn nuôi heo.
Chúc mừng 216492 Người dùng trên 333
Đăng kýĐã là thành viên?



An toàn sinh học hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào các quy trình hay ý thức tuân thủ của nhân viên, mà còn bắt đầu ngay từ khâu thiết kế trang trại, với việc phân định rõ các khu vực, luồng di chuyển và điểm ra vào nhằm ngăn ngừa sai sót ngay từ thiết kế.

Các biện pháp kiểm soát PRRS không chỉ giúp kiểm soát bệnh mà còn hạn chế nguy cơ tái tổ hợp giữa các chủng PRRSV thực địa, từ đó làm giảm khả năng xuất hiện các chủng có độc lực cao hơn.

Kiểm soát PRDC hiệu quả không chỉ áp dụng một quy trình đơn lẻ mà là xây dựng cả một hệ thống. Thành công phụ thuộc vào chẩn đoán chính xác, chương trình tiêm vaccine phù hợp, an toàn sinh học chặt chẽ, quản lý thông minh việc chu chuyển đàn và trên hết là phải triển khai nhất quán. Như Cano nhấn mạnh: “Triển khai thực tế là yếu tố quyết định. Quy trình tốt nhất cũng sẽ thất bại nếu không có người giám sát và đảm bảo nó được thực hiện tại trại.”

Do PRRSV có thể biến đổi ở bất kỳ vùng gen nào, trong khi việc giải trình tự ORF5 chỉ đánh giá một vùng gen chiếm khoảng 4% hệ gen virus, NGS giúp phân tích gần như toàn bộ hệ gen của virus, từ đó cung cấp nhiều thông tin giá trị hơn cho công tác điều tra dịch tễ học.

Một trong những yếu tố thường bị bỏ qua là hệ vi sinh vật – một “cơ quan vô hình” thực sự, giữ vai trò quan trọng đối với sức khỏe, khả năng miễn dịch và năng suất của heo. Việc hiểu rõ đặc điểm của hệ vi sinh vật và những nguyên nhân dẫn đến mất cân bằng ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với sự thành công của các chương trình quản lý sức khỏe và dinh dưỡng.

Bài viết này giới thiệu những đặc điểm chính của các vaccine thương mại được sử dụng trong kiểm soát PRRS.

Kỹ thuật phết amidan (tonsil scrubbing) bằng que phối đầu xốp cho thấy khả năng phát hiện virus cao hơn so với mẫu huyết thanh từ heo nái nhiễm bệnh.

Trong phần thứ hai này, Cano và Segalés thảo luận về những phương pháp phát hiện PRDC tại trang trại, các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiến triển của bệnh, cũng như vai trò của tiêm vắc-xin.



Jean Paul Cano, bác sĩ thú y với nhiều năm kinh nghiệm thực địa tại Hoa Kỳ và hiện đang làm việc tại Tây Ban Nha, đã chia sẻ góc nhìn trong thực tiễn quản lý PRDC tại các trang trại chăn nuôi. Giáo sư Joaquim Segalés từ Đại học UAB, đồng thời là nhà nghiên cứu tại CReSA, đã chia sẻ những quan điểm học thuật cùng các phát hiện mới nhất về cơ chế sinh bệnh của PRDC.

Trong hai tháng đầu, đợt bùng phát gây ra hơn 600 ca sảy thai và trên 150 heo nái chết, làm phá vỡ cơ cấu nhóm sản xuất hàng tuần.

Bên trong bộ gen của virus dịch tả heo châu Phi: một “gã khổng lồ” khó giải mã. CEREP ứng dụng hệ gen học để nghiên cứu sự lưu hành của virus tại Ý và các khu vực khác.

Có cần xem xét lại nhu cầu sắt ở heo con hay không?

Bài viết này mô tả các đặc tính chính của những dòng vaccine thương mại dùng để phòng chống virus Parvo trên heo.

Việc lựa chọn ngưỡng giá trị có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy, độ đặc hiệu và cũng như nguy cơ xuất hiện kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả trong xét nghiệm ELISA. Chúng tôi sẽ giải thích lý do vì sao thời điểm lấy mẫu và mục đích xét nghiệm lại đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải kết quả.

Chúng ta cần một dụng cụ chứa xi lanh, kim tiêm, chai thuốc, bình xịt và bút đánh dấu. Trên thực tế, tại nhiều trang trại vẫn có những vật dụng chứa đồ chưa phù hợp. Mẫu được giới thiệu ở đây rất đơn giản nhưng hiệu quả và dễ sử dụng.

Giảm đàn được xem là giải pháp để giảm tỷ lệ chết và hạn chế việc sử dụng kháng sinh quá mức ở heo cai sữa và các giai đoạn tiếp theo.



Đánh giá các bệnh tích phổi tại cơ sở giết mổ giúp theo dõi xu hướng thay đổi của bệnh theo thời gian, từ đó ước lượng hiệu quả của các biện pháp đã được áp dụng để kiểm soát các bệnh này.

Với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cùng chi phí hợp lý, ELISA đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong các quy trình xét nghiệm thường quy.
Hình minh họa sau đây sẽ trình bày một cách trực quan và dễ hiểu về cơ chế hoạt động, các thành phần cấu tạo, và những biến thể chính của phương pháp xét nghiệm này.

Các bệnh đường tiêu hóa trên heo trước đây thường được xử lý riêng lẻ, tập trung vào từng mầm bệnh cụ thể, nay đã hình thành một phức hợp bệnh tiêu hóa mà chúng ta cần phải ứng phó từ nhiều góc độ khác nhau.

Khi những tổn thất và chi phí do tình trạng sức khỏe kém bắt đầu đe dọa lợi nhuận hiện tại và tương lai của trang trại, có lẽ đã đến lúc nên cân nhắc một “khởi đầu mới”.

Ở những con heo khỏe mạnh, PCV2 gần như “ẩn mình”, ít gây tác hại. Nhưng khi có đồng nhiễm kích hoạt hệ miễn dịch, PCV2 sẽ nhân lên nhiều hơn và gây tổn thương nghiêm trọng hơn.

Khi ngày càng nhiều đàn heo bị bùng phát bởi các chủng PRRS độc lực cao, chúng ta có thể làm gì để phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh? Chủng 1-4-4 L1C khác biệt ở điểm nào?

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong phản ứng miễn dịch. Sự tương tác giữa các thành phần dinh dưỡng khác nhau với các yếu tố khác như môi trường, tình trạng sức khỏe và di truyền có vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch.

Giáo sư Hans Nauwynck đã nghiên cứu virus PCV2 ngay từ khi các bệnh liên quan đến PCV2 mới xuất hiện. PCV2 từng gây ra một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng đối với sức khỏe đàn heo toàn cầu, nhưng sau đó đã được kiểm soát nhờ việc phát triển và sử dụng rộng rãi các loại vắc-xin PCV2 hiệu quả. Ông là chuyên gia am hiểu sâu sắc về loại virus nhỏ bé này, vốn vẫn tiếp tục luôn khiến chúng ta phải bất ngờ.

Chào mừng tới 333
Kết nối, chia sẻ và tương tác với cộng đồng chuyên gia lớn nhất trong ngành chăn nuôi heo.
Chúc mừng 216492 Người dùng trên 333
Đăng kýĐã là thành viên?