X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0
Đọc bài báo này bằng:

Phết amidan là một công cụ giám sát heo mang virus PRRS mạn tính

Kỹ thuật phết amidan (tonsil scrubbing) bằng que phối đầu xốp cho thấy khả năng phát hiện virus cao hơn so với mẫu huyết thanh từ heo nái nhiễm bệnh.

Virus PRRS được bài thải từ động vật nhiễm bệnh qua nhiều con đường khác nhau như dịch mũi, nước bọt, nước tiểu, phân, máu, sữa và tinh dịch. Thời gian bài thải virus có thể khác nhau tùy thuộc vào loại dịch tiết, độ tuổi của heo, tình trạng miễn dịch, cũng như chủng PRRS cụ thể. Virus có thể tồn tại trong thời gian dài ở mô lympho (đã ghi nhận virus vẫn có thể được phát hiện tại amidan đến 251 ngày sau nhiễm), thậm chí kéo dài nhiều tháng sau khi tình trạng virus huyết (viremia) đã được loại bỏ.

Trong chương trình kiểm soát PRRS, việc lựa chọn loại mẫu và kỹ thuật lấy mẫu phù hợp là yếu tố then chốt để phát hiện những con vật mang virus ở giai đoạn cuối của quá trình bài thải. Trong đó, mô lympho và nước bọt là những mẫu bệnh phẩm được ưu tiên lựa chọn.

Sự phát triển của kỹ thuật lấy mẫu dịch miệng đã giúp nâng cao đáng kể khả năng phát hiện bệnh, đặc biệt trong các trường hợp tỷ lệ lưu hành thấp hoặc ở giai đoạn cuối của quá trình nhiễm. Tuy nhiên, sự hiện diện của các chất ức chế trong loại mẫu này đòi hỏi mẫu phải được bảo quản tối ưu trước khi thực hiện RT-qPCR. Ngoài ra, giá trị Ct thường cao, làm hạn chế khả năng giải trình tự virus.

Phương pháp cạo amidan (tonsil scraping) được mô tả vài năm trước có một hạn chế đáng kể: kỹ thuật này yêu cầu phải cọ xát bề mặt amidan để thu dịch tiết từ mô amidan, thường sử dụng các dụng cụ như thìa cạo, khiến việc áp dụng thực tế trên heo sống gặp nhiều khó khăn. Năm 2024, Peng Li (Đại học Iowa) đã công bố một cải tiến của phương pháp này theo hướng ít xâm lấn hơn, gọi là phết amidan (tonsil scrubbing). Kỹ thuật này cho thấy khả năng phát hiện virus cao hơn so với mẫu huyết thanh từ heo nái nhiễm bệnh.

Sơ đồ giải phẫu chỉ vị trí lấy mẫu.
Sơ đồ giải phẫu chỉ vị trí lấy mẫu.

Phương pháp này sau đó đã được đánh giá trên một số trang trại tại các vùng Aragon và Catalonia (Tây Ban Nha), theo quy trình do Peng Li (2024) mô tả, có điều chỉnh một số điểm. Que phối có đầu xốp cũng được sử dụng như trong nghiên cứu của Peng Li, tuy nhiên đã áp dụng các thay đổi sau:

  • Không gắn thêm gạc vào đầu que phối
  • Heo được cố định trong quá trình lấy mẫu nhằm giúp tiếp cận trực tiếp amidan dễ dàng hơn, do việc lấy mẫu trên động vật đang di chuyển sẽ rất khó thực hiện.
  • Mẫu được thu vào ống Falcon để xử lý

Nghiên cứu được thực hiện trên hai loại trại:

  • Trại nuôi heo thịt, với heo đã nhiễm tự nhiên từ giai đoạn cai sữa.
  • Khu phát triển heo hậu bị, gồm những con đã nhiễm tự nhiên từ giai đoạn cai sữa, nhằm phát hiện heo mang trùng mạn tính và ngăn ngừa việc đưa virus vào các trại thương mại khi chuyển đàn

Tại trại thứ nhất, mỗi ô chuồng được xem là một đơn vị dịch tễ. Từ mỗi ô, chọn 5 con để lấy mẫu máu và phết amidan đồng thời, ngoài ra thu thêm một mẫu gộp dịch miệng cho cả nhóm.

Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá khả năng phát hiện virus (có hoặc không có virus hiện diện) ở cấp độ nhóm thông qua các mẫu gộp gồm máu, phết amidan và dịch miệng.

Ở hai trại còn lại, các mẫu cá thể gồm huyết thanh, dịch cạo khí – phế quản và mẫu phết amidan được thu thập, sau đó so sánh kết quả xét nghiệm theo từng con.

Thu thập mẫu phết amidan
Thu thập mẫu phết amidan
Thu thập mẫu cạo khí – phế quản.
Thu thập mẫu cạo khí – phế quản.

Tất cả các mẫu được phân tích bằng RT q-PCR, với giá trị Ct < 40 được xem là dương tính. Mức độ dương tính (tải lượng virus) của từng loại mẫu cũng được so sánh.

Kết quả cho thấy, mẫu phết amidan phát hiện tỷ lệ nhóm dương tính với virus PRRS cao hơn (100%) so với mẫu cạo vùng hầu họng – amidan ở heo 140 ngày tuổi, cũng như so với kết quả từ mẫu huyết thanh và dịch miệng (66,6%). Ngoài ra, các mẫu phết amidan dương tính có giá trị Ct trung bình thấp hơn (30,7) so với huyết thanh (35,6) và dịch miệng (35,5).

Tỷ lệ phát hiện virus PRRS

Loại mẫu 10 tuần 20 tuần
Máu 100% 65.51%
Dịch miệng 100% 65.51%
Phết amidan 100%

Giá trị Ct trung bình của virus PRRS

Loại mẫu 10 weeks 20 weeks
Huyết thanh 23.16 35.67
Dịch miệng 27.00 37.00
Phết amidan 30.67
Gi&aacute; trị Ct trung b&igrave;nh của virus PRRS theo loại mẫu
Giá trị Ct trung bình của virus PRRS theo loại mẫu

Trong nghiên cứu được thực hiện trên các cá thể nhiễm bệnh mạn tính, tỷ lệ phát hiện virus ở mẫu phết amidan cao hơn (61,5%) so với mẫu huyết thanh (7,7%) và mẫu cạo khí – phế quản (30,8%). Tải lượng virus trung bình trong các mẫu dương tính cũng cao hơn ở mẫu phết amidan và mẫu dịch rửa khí – phế quản (giá trị cT lần lượt là 34,1 và 33,0) so với số ít mẫu huyết thanh dương tính (cT 36,0).

Mẫu Âm tính Dương tính cT trung bình
Dịch cạo khí – phế quản 50 (33.56%) 4 (30.77%) 33.50
Phết amidan 46 (30.87%) 8 (61.54%) 34.13
Huyết thanh 53 (35.57%) 1 (7.69%) 36.00
Khả năng ph&aacute;t hiện virus ở mẫu phết amidan so với huyết thanh v&agrave; mẫu cạo kh&iacute; &ndash; phế quản
Khả năng phát hiện virus ở mẫu phết amidan so với huyết thanh và mẫu cạo khí – phế quản

Kỹ thuật lấy mẫu mới này có thể trở thành một công cụ hữu ích giúp hiểu rõ hơn về động thái nhiễm bệnh ở heo nái nhiễm các chủng độc lực cao, nhất là khi quá trình bài thải virus có thể kéo dài dai dẳng, đặc biệt quanh thời điểm sinh đẻ, khi heo nái có thể đóng vai trò là nguồn lây truyền virus sang đàn con.

Trong tương lai gần, kỹ thuật này sẽ tiếp tục được đánh giá về tính hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như: chương trình thích nghi hậu bị, loại thải các cá thể mang trùng trong chương trình thanh toán bệnh, cũng như khả năng phát hiện và giám sát các tác nhân gây bệnh khác như Mycoplasma hyopneumoniae hoặc virus cúm heo.

Bình luận bài báo

Mục đích của phần này không phải để kham khảo ý tác giả về bài báo mà là nơi thảo luận cởi mở giữa những người dùng 333.
Để lại một bình luận mới

Quyền truy cập chỉ dành cho người dùng 333. Để bình luận bạn cần đăng nhập.

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận Tin tức ngành heo

Tin tức ngành heo tới email của bạn

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách

FAQs

Lấy mẫu cạo amidan (tonsil scrubbing) là gì và được sử dụng như thế nào trong chăn nuôi heo?

Lấy mẫu cạo amidan (tonsil scrubbing) là một kỹ thuật lấy mẫu, trong đó vật liệu được thu trực tiếp từ amidan của heo. Mẫu này đặc biệt có giá trị chẩn đoán, vì virus PRRS có thể tồn tại nhiều tháng trong mô lympho, ngay cả khi không còn phát hiện được trong máu. Do đó, đây là loại mẫu lý tưởng để xác định những con heo mang trùng ở giai đoạn cuối của quá trình thải virus.

Nhiều bằng chứng cho thấy kỹ thuật này có tiềm năng trở thành công cụ rất hiệu quả trong giám sát các tác nhân gây bệnh khác cũng khu trú ở đường hô hấp và mô lympho, chẳng hạn như Mycoplasma hyopneumoniae hoặc virus cúm heo.

Lấy mẫu cạo amidan (tonsil scrubbing) có hiệu quả hơn các loại mẫu khác trong việc phát hiện virus PRRS trên heo hay không?

Có. Các nghiên cứu được mô tả cho thấy lấy mẫu cạo amidan có khả năng phát hiện cao hơn so với huyết thanh, dịch miệng hoặc mẫu cạo khí–phế quản, cả ở mức độ đàn lẫn cá thể.
Ở heo nhiễm mạn tính, phương pháp này phát hiện tới 61,5% trường hợp dương tính, trong khi xét nghiệm huyết thanh chỉ phát hiện được 7,7%.

Bài báo liên quan

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận 333 trong 3 phút

Bản tin tuần với tất cả các cập nhật trên 3tres3.com

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách