Trong thập kỷ qua, ngành chăn nuôi heo Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi lớn về cơ cấu và đối mặt với những thách thức đáng kể do dịch tả heo châu Phi (ASF). Bài viết này tổng quan thực trạng ngành heo Việt Nam giai đoạn 2023–2025, bao gồm xu hướng sản xuất, tiêu thụ, thương mại, tình hình dịch bệnh, quá trình tập trung hóa ngành và các yếu tố định hình sự phát triển trong tương lai của một trong những quốc gia sản xuất thịt heo quan trọng nhất châu Á.
Tầm quan trọng của ngành chăn nuôi heo tại Việt Nam
Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia sản xuất thịt heo hàng đầu thế giới, xếp thứ sáu sau Trung Quốc, Hoa Kỳ, Brazil, Tây Ban Nha và Nga. Năm 2025, sản lượng heo hơi đạt khoảng 5,4 triệu tấn, tăng 5% so với năm trước.

Bảng 1. Sản lượng thịt heo còn xương, tươi hoặc làm lanh năm 2024. Nguồn: FAOSTAT.
| Khu vực | Sản lượng (t) |
|---|---|
| Trung Quốc | 57,060,000 |
| Hoa Kỳ | 12,611,319 |
| Brazil | 5,358,897 |
| Tây Ban Nha | 4,956,040 |
| Liên Bang Nga | 4,942,500 |
| Đức | 4,289,110 |
| Việt Nam | 3,785,000 |
| Canada | 2,275,356 |
| Pháp | 2,094,250 |
| Ba Lan | 1,910,030 |
| Mexico | 1,882,461 |
| Hàn Quốc | 1,455,000 |
| Philippines | 1,414,143 |
| Hà Lan | 1,386,780 |
| Đan Mạch | 1,323,200 |
| Nhật Bản | 1,262,826 |
| Ý | 1,259,850 |
| Vương quốc Anh và Bắc Ireland | 960,800 |
| Bỉ | 945,240 |
| Thái Lan | 939,973 |
Tiêu thụ nội địa
Thịt heo vẫn là nguồn protein động vật chủ lực tại Việt Nam, chiếm gần 64% tổng mức tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi. Mức tiêu thụ thịt heo bình quân đầu người đã tăng đều trong những năm gần đây:
- 2021: 30 kg/người
- 2024: 37 kg/người
- 2025: 39 kg/người
Những số liệu trên đưa Việt Nam trở thành quốc gia đứng thứ tư thế giới về mức tiêu thụ thịt heo bình quân đầu người, đồng thời trở thành quốc gia tiêu thụ thịt heo dẫn đầu tại Đông Nam Á.
Thương mại
Năm 2024, Việt Nam nhập khẩu khoảng 109.000 tấn thịt heo, giảm gần 9% so với cùng kỳ năm trước.
Bảng 2. Nhập khẩu thịt heo của Việt Nam năm 2024. Nguồn: Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2024.
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | So với năm 2023 |
|---|---|---|
| Sản lượng | 109,000 t | -8.9% |
| Giá trị nhập khẩu | 257.3 triệu USD | -12.2% |
| Giá trung bình | 2,338 USD/t | -3.7% |
Các quốc gia xuất khẩu thịt heo lớn nhất vào Việt Nam năm 2024 gồm:
- Brazil: 39,5%
- Nga: 30,33% (giảm từ 2023)
- Canada: 6,35% (giảm từ 2023)
- Đức: 6,04%
- Hà Lan: 3,89%
- Những nước khác: 13.45%
Bảng 3. Xuất khẩu thịt heo của Việt Nam năm 2024
| Xuất khẩu thịt heo tươi/ làm mát /đông lạnh | 2024 | Thay đổi so với năm 2023 |
|---|---|---|
| Sản lượng | 9,400 tấn | -11.9% |
| Giá trị xuất khẩu | 58.88 triệu USD | -7.1% |
Hồng Kông (Trung Quốc) là thị trường xuất khẩu chủ lực, chủ yếu nhập khẩu heo sữa nguyên con đông lạnh và heo nguyên con.
Nguyên liệu cho ngành thức ăn chăn nuôi
Ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, với hơn 65% nguyên liệu và trên 90% phụ gia thức ăn được nhập từ nước ngoài. Những mặt hàng nhập khẩu chính gồm ngô, đậu nành, lúa mì và premix.
Bảng 4. Các mặt hàng nhập khẩu chính của ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam năm 2024
| Mặt hàng | Sản lượng 2024 | Quốc gia cung cấp chính |
|---|---|---|
| Ngô | 12.5 triệu tấn | Argentina (6.4 Mt) Brazil (4.9 Mt) Lào (0.10 Mt) |
| Lúa mì | 5.74 triệu tấn | Ukraine (1.5 Mt) Australia (1.2 Mt) Brazil (1.17 Mt) Hoa Kỳ (0.49 Mt) |
| Đậu tương | 2.2 triệu tấn | Brazil (1.1 Mt) |
Tình hình chăn nuôi heo tại Việt Nam
Dưới đây là bản đồ và biểu đồ minh họa các khu vực tập trung chăn nuôi heo tại Việt Nam cũng như sự thay đổi về quy mô đàn heo giữa các vùng trong những năm gần đây.



Sự giảm mạnh về số lượng heo trên tất cả các vùng trong năm 2019 chủ yếu do ảnh hưởng của dịch tả heo châu Phi (ASF). Đồng bằng sông Hồng trước đây là khu vực có sản lượng heo lớn nhất cả nước, tuy nhiên sau khi chịu tác động nặng nề từ ASF, vị trí dẫn đầu đã chuyển sang vùng Trung du và miền núi phía Bắc cùng khu vực Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung. Trong khi đó, Tây Nguyên là khu vực có tổng đàn thấp nhất. Đây cũng là vùng ít bị ảnh hưởng bởi ASF nhất và ghi nhận mức tăng trưởng ổn định kể từ năm 2019.
ASF đã làm thay đổi ngành chăn nuôi heo tại Việt Nam như thế nào
Dịch tả heo châu Phi (ASF) xuất hiện tại Việt Nam vào tháng 2/2019. Trong giai đoạn đầu bùng phát dịch, gần 6 triệu con heo đã chết hoặc bị tiêu hủy, khiến tổng đàn heo cả nước đến tháng 12/2019 giảm khoảng 25% so với năm 2018.

Các chủng virus ASF lưu hành tại Việt Nam trong giai đoạn 2019 – 2020 thuộc genotype II và có sự tương đồng hoàn toàn về mặt di truyền với các chủng ASF tại Trung Quốc. Sự tương đồng này cho thấy virus có thể đã xâm nhập vào Việt Nam từ Trung Quốc thông qua các hoạt động thương mại qua biên giới không được kiểm soát.

ASF vẫn là mối đe dọa lớn nhất đối với ngành chăn nuôi heo Việt Nam. Chỉ riêng từ tháng 1 đến tháng 9/2025 đã ghi nhận 1.780 ổ dịch ASF tại cả 34 tỉnh, thành phố, buộc phải tiêu hủy hơn 650.000 con heo (Bảng 5).
Bảng 5. Tổng hợp tình hình dịch ASF giai đoạn 2019–2024 (Chuong, V và cs., 2025)
| Năm | Số ổ dịch ASF | Số tỉnh/thành ghi nhận ASF | Số heo chết/ tiêu hủy |
|---|---|---|---|
| 2019 | 8,517 | 63/63 | 6,000,000 |
| 2020 | 1,808 | 50/63 | 87,668 |
| 2021 | 3,211 | 60/63 | 299,878 |
| 2022 | 1,407 | 54/63 | 66,715 |
| 2023 | 952 | 46/63 | 44,390 |
| 2024 | 1,669 | 48/63 | 92,707 |
| Tổng | 17,564 | 6,591,358 |
Phần lớn các ổ dịch ASF xảy ra tại các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Năm 2023, các chủng ASFV tái tổ hợp genotype I/II đã được phát hiện tại Việt Nam, khiến công tác kiểm soát dịch bệnh trở nên phức tạp hơn.
Bên cạnh ASF, nhiều bệnh khác trên heo như lở mồm long móng (FMD), PRRS và cúm heo vẫn tiếp tục gây ảnh hưởng nhưng thường ít được chú ý hơn. Một số bệnh như viêm hồi tràng và Mycoplasma suis (Eperythrozoonosis) cũng đang tái xuất hiện sau khi việc sử dụng kháng sinh trong thức ăn được cắt giảm, cho thấy nhu cầu cấp thiết phải nâng cao công tác quản lý sức khỏe đàn heo.
Xu hướng phát triển ngành
Ngành chăn nuôi heo Việt Nam đang chuyển dịch mạnh từ mô hình nhỏ lẻ sang chăn nuôi thương mại quy mô lớn. Trong 5 năm qua, số lượng hộ chăn nuôi nhỏ giảm khoảng 5–7% mỗi năm, riêng giai đoạn 2019–2022 giảm mạnh tới 15–20%. Hiện nay, các hộ nhỏ lẻ chỉ còn sản xuất khoảng 38% tổng sản lượng thịt heo cả nước, trong khi các trang trại quy mô lớn chiếm khoảng 62%.

Đầu tư nước ngoài đang đóng vai trò ngày càng lớn trong ngành. Các doanh nghiệp nước ngoài hiện nắm khoảng 43% thị phần ngành heo Việt Nam.
Bảng 5. Một số doanh nghiệp lớn trong ngành chăn nuôi heo tại Việt Nam
| Logo công ty | Tên công ty | Trụ sở chính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
![]() |
CP Vietnam | Charoen Pokphand Foods Public Company – Thái Lan |
CP là tập đoàn nông nghiệp và thực phẩm hoạt động theo mô hình tích hợp hoàn chỉnh, với mạng lưới sản xuất được xây dựng thông qua các khoản đầu tư và liên doanh tại 17 quốc gia. Đến cuối năm 2024, thị trường Việt Nam đóng góp khoảng 21% tổng doanh thu của CP. Riêng trong năm 2020, CP Việt Nam đã sản xuất hơn 5 triệu con heo. |
![]() |
Japfa Comfeed Vietnam | Indonesia |
Feed- Farm- Food Từ 1996 |
![]() |
Masan MeatLife (Masan Group) | Việt Nam |
Feed-Farm- Food. Tháng 11/2021, doanh nghiệp này tái cấu trúc hoạt động bằng việc chuyển nhượng mảng thức ăn chăn nuôi và ký kết hợp tác chiến lược với De Heus. |
![]() |
New Hope | New Hope Group - Trung Quốc |
Đây là tập đoàn tư nhân với các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi gồm nông nghiệp công nghệ cao, chăn nuôi và thực phẩm. Quy mô sản xuất đạt hơn 930.000 con heo/năm. |
![]() |
De Heus Vietnam | Hà Lan |
Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình tích hợp. Công ty đã thực hiện nhiều thương vụ mua bán và thiết lập các quan hệ hợp tác chiến lược, bao gồm:
|
![]() |
CJ Vina Agri Co., Ltd. | CJ Korea Group | Feed-Farm-Food |
![]() |
Mavin Group | Mavin Group là doanh nghiệp kế thừa Austfeed, liên doanh hợp tác giữa Việt Nam và Australia | Hoạt động theo mô hình tích hợp khép kín |
| Dabaco Group | Việt Nam | Công ty vận hành chuỗi sản xuất khép kín từ thức ăn chăn nuôi, chăn nuôi, chế biến thực phẩm đến bán lẻ. | |
![]() |
GreenFeed | Việt Nam | Feed – Farm – Food |
![]() |
BAF Vietnam | Việt Nam |
Feed-Farm-Food Doanh nghiệp hiện sở hữu 40 trang trại với tổng đàn khoảng 800.000 con. Ngày 16/9/2024, công ty công bố hợp tác chiến lược với Muyuan Foods Co., Ltd. |
| Truong Hai | Việt Nam | Doanh nghiệp đặt mục tiêu xuất bán 394.320 heo thương phẩm trong năm 2025 và 436.000 con vào năm 2030. | |
![]() |
Hoa Phat | Việt Nam | Doanh nghiệp hiện có quy mô hơn 660.000 con heo, trong đó gồm khoảng 380.000 heo thịt và gần 280.000 heo giống. |
Tình hình thị trường
Trong giai đoạn 2024–2025, giá heo hơi có sự khác biệt đáng kể giữa các vùng miền, trong đó khu vực phía Nam ghi nhận mức giá cao nhất do thiếu hụt nguồn cung. Điều này dẫn đến việc heo được vận chuyển từ miền Bắc vào miền Nam để phục vụ giết mổ. Chênh lệch giá giữa các khu vực cũng được xem là một trong những nguyên nhân thúc đẩy hoạt động vận chuyển heo, qua đó góp phần làm ASF lây lan trên phạm vi cả nước.

Phân tích đầu tư cho thấy chi phí xây dựng ban đầu của các trang trại nuôi từ đẻ đến thịt là rất cao, minh chứng cho những rào cản tài chính đối với các hộ chăn nuôi quy mô nhỏ. Thực tế cho thấy, nếu giá thị trường giảm xuống dưới mức 50.000 đồng/kg heo hơi (tương đương 1,89 USD vào tháng 6/2026) thì đây sẽ là một vấn đề lớn đối với các nhà chăn nuôi heo.
Kết luận
ASF vẫn là thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi heo Việt Nam, ảnh hưởng lâu dài đến năng suất và niềm tin của người chăn nuôi. Tuy còn nhiều thách thức, ngành heo Việt Nam vẫn có tiềm năng tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu tiêu thụ thịt heo nội địa cao và quá trình công nghiệp hóa ngành chăn nuôi đang tiếp tục diễn ra.










