X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0
Đọc bài báo này bằng:

Hội chứng giảm tiết sữa sau sinh ở heo nái: Đặc điểm trang trại và thực hành quản lý chăn nuôi

Nghiên cứu này khẳng định PDS là hội chứng do nhiều yếu tố gây ra, liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng, vệ sinh và công tác quản lý chăn nuôi.

26 Tháng 10 2026
X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0

Hội chứng giảm tiết sữa sau sinh (Postpartum Dysgalactia Syndrome – PDS) là một tình trạng bệnh lý do nhiều yếu tố gây ra, ảnh hưởng đến heo nái trong giai đoạn quanh thời điểm đẻ. Hội chứng này đặc trưng bởi tình trạng giảm tiết sữa hoặc mất sữa, thường đi kèm với các triệu chứng như bỏ ăn, sốt và các rối loạn ở tuyến vú hoặc hệ tiết niệu – sinh dục. Heo con cũng chịu ảnh hưởng, với tỷ lệ chết tăng và tốc độ tăng trưởng giảm.

Tỷ lệ mắc PDS thay đổi đáng kể tùy theo tiêu chí chẩn đoán, dựa trên từng triệu chứng riêng lẻ hoặc sự kết hợp của nhiều triệu chứng, chẳng hạn như tăng thân nhiệt (với ngưỡng nhiệt độ khác nhau giữa các nghiên cứu), bỏ ăn và giảm tiết sữa trong những ngày sau khi đẻ. Theo các nghiên cứu trước đây, tỷ lệ mắc PDS dao động từ 1–15% số heo nái, trong khi các nghiên cứu gần đây ghi nhận tỷ lệ này có thể vượt quá 70%. Tại Pháp, gần một nửa số trang trại gặp phải các trường hợp PDS ở thể nặng, ảnh hưởng đến khoảng 4% số heo nái.

Ngoài các triệu chứng lâm sàng, PDS được xem là một hội chứng phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa tình trạng viêm, rối loạn chuyển hóa, các vấn đề sức khỏe, điều kiện vệ sinh, chế độ dinh dưỡng, quản lý quá trình đẻ và điều kiện chuồng nuôi. Các yếu tố nguy cơ gây PDS đã được đề cập trong những bài tổng quan gần đây, dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm hoặc một số ít nghiên cứu dịch tễ học. Tuy nhiên, các nghiên cứu này đã được thực hiện từ khá lâu và/hoặc có cỡ mẫu nhỏ. Ngoài ra, tiêu chí xác định PDS cũng không thống nhất giữa các nghiên cứu, bao gồm tăng thân nhiệt (≥ 40°C), bỏ ăn, giảm tiết sữa, phù tuyến vú, tiết dịch âm đạo, táo bón và trạng thái lờ đờ. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các kết luận nghiên cứu vào điều kiện chăn nuôi hiện nay.

Phòng ngừa PDS đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp, bao gồm quản lý khẩu phần ăn chính xác và đảm bảo lượng chất xơ, kiểm soát tốt quá trình đẻ, đồng thời cải thiện điều kiện sống và sức khỏe của heo nái. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi heo đang hướng đến giảm sử dụng kháng sinh, việc xác định và ưu tiên kiểm soát những yếu tố trong thực hành chăn nuôi có nguy cơ cao là bước quan trọng nhằm giảm tỷ lệ mắc PDS và hạn chế nhu cầu điều trị bằng kháng sinh.

Mục tiêu của nghiên cứu do IFIP thực hiện là thu thập dữ liệu về tỷ lệ mắc và các biểu hiện hiện nay của hội chứng giảm tiết sữa sau sinh (PDS) tại các trang trại ở Pháp, đồng thời tìm hiểu đặc điểm của những trang trại bị ảnh hưởng và các yếu tố nguy cơ liên quan. Một cuộc khảo sát đã được tiến hành tại 55 trang trại, được chia thành ba nhóm dựa trên tần suất xuất hiện các trường hợp PDS nghiêm trọng (có từ 2 triệu chứng lâm sàng trở lên): PDS−: Không ghi nhận trường hợp mắc bệnh; PDS+: Thỉnh thoảng xuất hiện trường hợp mắc bệnh; PDS++: Thường xuyên xuất hiện trường hợp mắc bệnh.

Tỷ lệ heo nái mắc PDS thể nặng trung bình hằng năm lần lượt là 0% ở nhóm PDS−, 1,6% ở nhóm PDS+ và 8,3% ở nhóm PDS++. Trong 80% trường hợp, các triệu chứng xuất hiện trong vòng hai ngày sau khi đẻ, không ghi nhận xu hướng rõ rệt theo mùa và có thể xảy ra ở mọi nhóm heo nái.

Trong số các triệu chứng lâm sàng được ghi nhận ở mỗi lứa đẻ, sốt và heo con còi cọc, kém phát triển là hai biểu hiện phổ biến nhất, được lần lượt 73% và 71% người chăn nuôi báo cáo. Tình trạng heo nái ăn kém hoặc bỏ ăn cũng khá phổ biến (64%). Trong khi đó, hiện tượng tiết dịch bất thường ở âm hộ và các vấn đề về tuyến vú ít gặp hơn, được ghi nhận lần lượt tại 38% và 37% số trang trại (Hình 1).

PDS thể nặng, được xác định khi heo nái xuất hiện đồng thời ít nhất 2 trong 5 triệu chứng lâm sàng nêu trên, xảy ra thường xuyên ở mỗi lứa đẻ (PDS++) tại 46% số trang trại, thỉnh thoảng xuất hiện (PDS+) tại 33% số trang trại và không ghi nhận trường hợp nào (PDS−) tại 21% số trang trại.

<p>Figure 1. Clinical signs observed in each batch.</p>

Khi được hỏi về các biện pháp đang áp dụng nhằm giảm các biểu hiện của PDS, người chăn nuôi chủ yếu đề cập đến những biện pháp liên quan đến sức khỏe, vệ sinh, chế độ dinh dưỡng và thể trạng của heo nái. Ngoài ra, một số biện pháp cụ thể khác cũng được áp dụng, bao gồm hạn chế các thao tác can thiệp trên heo nái, sử dụng oxytocin, điều trị bằng kháng sinh hoặc các phương pháp điều trị nhắm vào hệ tiết niệu – sinh dục.

H&igrave;nh 2. C&aacute;c biện ph&aacute;p được người chăn nu&ocirc;i &aacute;p dụng nhằm giảm c&aacute;c biểu hiện của PDS (% số c&acirc;u trả lời).
Hình 2. Các biện pháp được người chăn nuôi áp dụng nhằm giảm các biểu hiện của PDS (% số câu trả lời).

Nghiên cứu này khẳng định PDS là hội chứng do nhiều yếu tố gây ra, liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng, vệ sinh và công tác quản lý chăn nuôi (Hình 2). Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của các yếu tố liên quan đến tình trạng viêm (như què chân, vết thương do cắn nhau, v.v.), bởi phản ứng viêm là một trong những cơ chế sinh lý bệnh góp phần gây ra PDS. Nghiên cứu cũng xác nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng què chân và PDS, cho thấy các vấn đề sức khỏe có liên quan đến sự khởi phát của hội chứng này.

Những nguy cơ liên quan đến phương thức cho ăn dạng lỏng vẫn cần được làm rõ. Các nguy cơ này có thể bắt nguồn từ sự thay đổi hệ vi sinh vật, vệ sinh máng ăn chưa đảm bảo hoặc khả năng kiểm soát khẩu phần chưa chính xác của hệ thống cho ăn dạng lỏng. Các trang trại có ghi nhận PDS cũng cho biết họ ít sử dụng thức ăn giàu chất xơ hoặc rơm hơn, đồng thời thường xuyên thay đổi loại thức ăn và dạng thức ăn khi chuyển heo nái vào khu chuồng đẻ.

Giá trị dự báo của một chỉ số kết hợp giữa các vấn đề sức khỏe của từng cá thể heo nái (như què chân, tổn thương tuyến vú, vết thương do cắn nhau, tổn thương âm hộ, áp xe, thiếu máu, v.v.) và thể trạng của heo nái sẽ tiếp tục được đánh giá.

Sylviane Boulot, kỹ sư chuyên ngành sinh sản heo tại IFIP. Nội dung dựa trên một công bố khoa học được thực hiện với sự hợp tác của INRAE và phòng thí nghiệm Chêne Vert, trình bày vào tháng 2/2026 tại Hội nghị Nghiên cứu Chăn nuôi Heo lần thứ 58 (58es Journées de la Recherche Porcine).

Bình luận bài báo

Mục đích của phần này không phải để kham khảo ý tác giả về bài báo mà là nơi thảo luận cởi mở giữa những người dùng 333.
Để lại một bình luận mới

Quyền truy cập chỉ dành cho người dùng 333. Để bình luận bạn cần đăng nhập.

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận Tin tức ngành heo

Tin tức ngành heo tới email của bạn

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận Bản tin web trong 3 phút

Bản tin tuần với tất cả các cập nhật trên 3tres3.com

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách