Tái tổ hợp là một hiện tượng tự nhiên và là một động lực thúc đẩy sự tiến hóa di truyền của PRRSV. Hiện tượng tái tổ hợp đã được ghi nhận trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào ở phòng thí nghiệm từ cuối những năm 1990. Để quá trình tái tổ hợp diễn ra, hai virus phải cùng xâm nhiễm vào một tế bào và nhân lên, trao đổi vật liệu di truyền với nhau, từ đó tạo ra một virus thế hệ mới (Hình 1).


Trong các tài liệu gần đây, tái tổ hợp đã được báo cáo xảy ra giữa:
- Các virus thực địa
- Các virus vaccine sống nhược độc (MLV)
- Giữa virus thực địa và virus vaccine.
Quá trình tái tổ hợp có thể đã luôn xảy ra ngoài thực địa, nhưng điều thay đổi trong những năm gần đây là khả năng phát hiện các quá trình này đã được cải thiện nhờ việc sử dụng ngày càng nhiều công nghệ giải trình tự thế hệ mới, NGS (như đã giải thích trong bài viết đăng trên pig333.com ngày 2 tháng 6 năm 2025 “Chẩn đoán phân tử PRRS: khi giải trình tự chỉ 4% là chưa đủ”) và sự sẵn có của các công cụ tin sinh học phục vụ phân tích tái tổ hợp
Nhiều trường hợp tái tổ hợp xảy ra ngoài thực địa có thể tạo ra các virus không có khả năng sống, hoặc các virus không thể gây nhiễm và duy trì lưu hành trong quần thể. Mối quan ngại lớn hơn đối với sức khỏe đàn vật nuôi xuất hiện khi hai virus thực địa khác nhau tái tổ hợp với nhau (Hình 2).
Các chủng Rosalia và L1C.5 mới xuất hiện gần đây là những ví dụ điển hình của các virus PRRS tái tổ hợp từ virus thực địa có độc lực cao. Những chủng này đã trở thành các chủng lưu hành đặc hữu trong quần thể heo và gây ra các biểu hiện lâm sàng nghiêm trọng.
Tuy nhiên, vẫn còn những câu hỏi cần được giải đáp:
- Tại sao lại có nhận định rằng các virus PRRS tái tổ hợp có nguồn gốc từ vaccine MLV đang xuất hiện ngày càng nhiều?
- Điều gì sẽ xảy ra với những virus tái tổ hợp mới này?
Theo khuyến cáo trên nhãn, vaccine sống nhược độc (MLV) chỉ nên sử dụng cho đàn heo khỏe mạnh nhằm tạo miễn dịch chủ động trước khi tiếp xúc với virus thực địa. Trong thực tế, trong quá trình kiểm soát PRRS, virus vaccine MLV thường đồng lưu hành với virus thực địa. Tuy nhiên, các virus tái tổ hợp có nguồn gốc từ MLV nhìn chung không có độc lực mạnh như virus thực địa hoặc các virus tái tổ hợp giữa các chủng thực địa (Hình 2).
Tại Hoa Kỳ, các báo cáo ca bệnh cho thấy việc tăng cường các biện pháp kiểm soát sinh học (biocontainment) và an toàn sinh học (biosecurity) nhằm hạn chế sự lây lan của virus giữa các ô chuồng đẻ, đồng thời nâng cao khả năng miễn dịch của từng heo con, đã mang lại kết quả khả quan trong việc giảm tác động lâm sàng do các virus PRRSV-2 tái tổ hợp có nguồn gốc từ vaccine MLV mới xuất hiện gây ra. Tại châu Âu, các nghiên cứu trên thực nghiệm cũng cho thấy virus PRRSV-1 tái tổ hợp có nguồn gốc từ vaccine MLV có độc lực cao hơn virus vaccine MLV, nhưng vẫn thấp hơn so với virus thực địa.
Các virus PRRSV-2 tái tổ hợp dạng khảm (chimeric) được tạo ra trong phòng thí nghiệm từ virus thực địa và virus vaccine MLV, sau đó gây nhiễm thực nghiệm trên heo, đã được ghi nhận gây ra các biểu hiện lâm sàng nhẹ hơn so với virus thực địa, nhưng cũng không nhẹ như virus vaccine MLV ban đầu (Hình 2). Ngoài ra, cũng có những báo cáo cho thấy các virus tái tổ hợp giữa virus vaccine MLV và chủng virus lưu hành ngoài thực địa được phân lập từ thực địa còn gây thêm khó khăn trong quá trình nuôi cấy tế bào.
Hình 2. Ý nghĩa lâm sàng và khả năng phát hiện bằng tin sinh học đối với các trường hợp tái tổ hợp giữa các chủng PRRSV khác nhau.
| Chủng PRRS | Ý nghĩa lâm sàng | Khả năng phát hiện tái tổ hợp bằng các công cụ tin sinh học |
|---|---|---|
| Virus vaccine sống nhược độc (MLV) | ![]() |
![]() |
| Virus tái tổ hợp giữa hai chủng MLV | ||
| Virus tái tổ hợp giữa MLV và PRRSV thực địa | ||
| PRRSV thực địa | ||
| RVirus tái tổ hợp giữa hai chủng PRRSV thực địa |
Một phương pháp khác được áp dụng tại một số quốc gia để kiểm soát PRRSV là gây nhiễm bằng virus sống từ thực địa (Live Virus Inoculum – LVI). Phương pháp này bao gồm việc thu thập mẫu bệnh phẩm (như huyết thanh hoặc mô phổi) trực tiếp từ thực địa, xác nhận sự hiện diện của PRRSV bằng RT-PCR, pha loãng mẫu trong môi trường thích hợp, sau đó cho heo tiếp xúc với chính virus thực địa đang lưu hành tại trang trại.
Khác với virus vaccine MLV, virus thực địa không được làm giảm độc lực. Đáng lưu ý, chế phẩm LVI có thể vô tình chứa nhiều chủng PRRSV khác nhau, làm gia tăng nguy cơ xảy ra tái tổ hợp giữa các chủng virus thực địa.
Ngoài ra, việc sử dụng chế phẩm LVI chưa được pháp luật cho phép tại nhiều quốc gia và còn tiềm ẩn nguy cơ mang theo các tác nhân gây bệnh khác đang lưu hành trong máu của heo cho mẫu, chẳng hạn như circovirus ở heo hoặc parvovirus ở heo, từ đó đặt ra thêm nhiều thách thức cho công tác kiểm soát dịch bệnh.
Tác động của việc đồng lưu hành nhiều chủng PRRSV và/hoặc các chủng tái tổ hợp là gì?
-
Các đàn nái có ≥ 3 chủng PRRSV ghi nhận số heo con hao hụt cao hơn 1.837 con trên mỗi 1.000 nái so với các đàn có ≤ 2 chủng. Điều này cho thấy càng có nhiều chủng PRRSV lưu hành trong đàn thì mức độ nghiêm trọng của bệnh và các biểu hiện lâm sàng càng gia tăng.
-
Các đàn nái phát hiện ≥ 3 chủng PRRSV trong quá trình loại trừ PRRS mất thêm 12 tuần để đạt trạng thái ổn định so với các đàn chỉ phát hiện ≤ 2 chủng.
-
Những đàn phát hiện virus PRRSV tái tổ hợp tại thời điểm bùng phát dịch có số heo con hao hụt cao hơn 1.827 con trên mỗi 1.000 nái so với các đàn không ghi nhận trường hợp tái tổ hợp.
Kiểm soát PRRS giúp giảm nguy cơ xảy ra tái tổ hợp
Một số biện pháp bao gồm:
- Tránh đưa hậu bị nhiễm chủng PRRSV khác với chủng đang lưu hành trong đàn nái.
- Tránh nuôi chung heo cai sữa và heo thịt nhiễm các chủng PRRSV thực địa khác nhau.
- Kiểm tra mẫu LVI bằng công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) trước khi sử dụng và tránh dùng chế phẩm LVI chứa nhiều chủng PRRSV có khác biệt về mặt di truyền.
- Nếu chế phẩm LVI phát hiện có virus tương tự chủng vaccine MLV (MLV-like virus), nên sử dụng trực tiếp virus vaccine MLV từ lọ vaccine để tiêm phòng thay vì sử dụng virus thu từ thực địa.
- Khi sử dụng vaccine MLV, không trộn hoặc tiêm đồng thời hai loại vaccine MLV khác nhau. Đồng thời, tránh luân phiên sử dụng các vaccine MLV khác nhau trong cùng một đàn hoặc cùng một quy trình sản xuất.
- Tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của vaccine MLV, chỉ tiêm cho heo khỏe mạnh nhằm tạo miễn dịch chủ động trước khi có nguy cơ tiếp xúc với virus PRRSV thực địa.
PRRSV vốn đã là một tác nhân gây bệnh nguy hiểm và không ngừng tiến hóa về mặt di truyền theo thời gian. Kiểm soát tốt PRRS không chỉ giúp cải thiện năng suất chăn nuôi mà còn làm giảm cơ hội để các chủng PRRSV thực địa khác nhau tái tổ hợp, từ đó hạn chế sự xuất hiện của các chủng virus có độc lực cao hơn.




