
Hệ gen học (genomics) là chìa khóa để giải mã sự lưu hành của virus ASF
Bên trong bộ gen của virus dịch tả heo châu Phi: một “gã khổng lồ” khó giải mã. CEREP ứng dụng hệ gen học để nghiên cứu sự lưu hành của virus tại Ý và các khu vực khác.
Bệnh dịch tả heo châu Phi là một trong những bệnh do virus quan trọng nhất ở heo. Đây là một bệnh toàn thân và phải khai báo ở hầu hết các quốc gia.
Bệnh dịch tả heo châu Phi do Asfivirus gây ra. Có nhiều chủng khác nhau với độc lực khác nhau. Tình trạng lâm sàng của nó khá giống với bệnh dịch tả heo cổ điển và nhiều bệnh thông thường, chẳng hạn như salmonella, do đó cần phải chẩn đoán trong phòng thí nghiệm. Việc kiểm soát ASF thường bao gồm loại heo nhiễm bệnh. Giống như bệnh dịch tả heo cổ điển, virus này tồn tại rất lâu trong thân thịt đông lạnh.
Heo con theo mẹ
Nái
Heo cai sữa và heo vỗ béo
Xuất khẩu thịt heo sang Trung Quốc tăng trong giai đoạn 2019-2020. Trung Quốc chiếm 45% lượng thịt heo nhập khẩu toàn cầu vào năm 2020.
Virus này lần đầu tiên được phát hiện tại Kenya cách đây hơn 100 năm, và đó cũng chính là nguồn gốc của tên gọi này. Kể từ đó, dịch bệnh đã lây lan sang nhiều quốc gia tại Châu Á, Châu Âu, và thậm chí đã lan tới các đảo quốc như Haiti và Cộng hòa Dominica. Riêng đối với trường hợp của Tây Ban Nha, các nghiên cứu về nguồn gốc tiềm tàng của virus vẫn đang được tiến hành, tuy nhiên, mầm bệnh có thể đã xâm nhập từ bất kỳ quốc gia nào trong số rất nhiều nước đang bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh này.
Không. Cúm heo (Swine Influenza) và Dịch tả heo Châu Phi (ASF) là hai căn bệnh hoàn toàn khác nhau. Chúng do các loại virus khác nhau gây ra, đồng thời có triệu chứng lâm sàng và hệ quả hoàn toàn khác biệt.
Động vật nhiễm bệnh đào thải một lượng lớn virus ra môi trường thông qua phân, máu, nước bọt và các dịch tiết khác. Virus ASF cực kỳ bền bỉ, có khả năng tồn tại rất lâu ngoài môi trường và có thể vô tình bị phát tán thông qua lốp xe, xe đạp, giày dép, thú cưng, v.v., đến những vùng vốn chưa có mầm bệnh. Điều này làm gia tăng số lượng heo rừng có nguy cơ bị nhiễm bệnh, bị bệnh và chết, đồng thời làm tăng rủi ro virus xâm nhập vào các trang trại chăn nuôi heo.
Có nhiều lý do cho vấn đề này. Mặc dù tại sân bay, cảng biển… đã có các biện pháp kiểm soát, nhưng không thể đảm bảo tuyệt đối rằng không có sản phẩm thịt được đưa trái phép từ những quốc gia đang lưu hành các bệnh chưa xuất hiện tại Tây Ban Nha. Nhiều tác nhân gây bệnh có thể tồn tại trong các sản phẩm thịt này trong thời gian dài, và gây bệnh nghiêm trọng nếu heo rừng tiếp cận và ăn phải.
Ngoài ra, khi heo rừng quen với việc được con người cho ăn hoặc có thể tiếp cận rác thải, chúng sẽ thường xuyên xuất hiện ở khu vực có người sinh sống hơn, từ đó gia tăng xung đột với cộng đồng, chẳng hạn như tai nạn giao thông. Việc tiếp cận các nguồn thức ăn ổn định như rác thải hoặc thức ăn do con người cung cấp còn có thể kích thích heo rừng sinh sản vượt quá khả năng chịu tải của hệ sinh thái địa phương, khiến chúng phụ thuộc vào những nguồn thức ăn không thuộc khẩu phần tự nhiên. Điều này làm heo rừng trở nên rất dễ tổn thương, cả về mặt sinh thái lẫn dịch bệnh.
Nếu bạn muốn, tôi có thể rút gọn đoạn này cho slide, hoặc viết lại theo văn phong cảnh báo dịch bệnh (ví dụ ASF) để dùng cho bài tạp chí chuyên ngành heo.
Điều rất quan trọng là những con vật có khả năng đã nhiễm virus không rời khỏi khu vực sinh sống quen thuộc, nhằm ngăn chặn việc phát tán virus sang khu vực khác và lây nhiễm cho số lượng heo rừng lớn hơn. Vì vậy, tại khu vực có nguy cơ cao này, mọi hoạt động có thể khiến heo rừng hoảng sợ và di chuyển ra khỏi khu vực thường trú đều bị cấm. Bên cạnh đó, phương tiện đi lại, thợ săn và chó săn cũng có thể góp phần làm lây lan virus thông qua tiếp xúc gián tiếp. Do đó, hoạt động săn bắn và công việc lâm nghiệp đều bị đình chỉ, đồng thời việc tiếp cận của công chúng vào khu vực này cũng bị hạn chế.
Thức ăn cho mèo rất hấp dẫn đối với heo rừng. Nếu thức ăn này được đặt thường xuyên ở những vị trí heo rừng có thể tiếp cận, chúng sẽ nhanh chóng hình thành thói quen quay lại những khu vực đó để tìm thức ăn.
Điều này làm tăng nguy cơ thu hút và tập trung heo rừng, từ đó gia tăng nguy cơ lây lan mầm bệnh, đặc biệt là virus Dịch tả heo châu Phi.

Bên trong bộ gen của virus dịch tả heo châu Phi: một “gã khổng lồ” khó giải mã. CEREP ứng dụng hệ gen học để nghiên cứu sự lưu hành của virus tại Ý và các khu vực khác.

Trong phần thứ hai này, chúng ta sẽ bao quát bước tách lưỡi, khí quản, phổi và tim ra trong cùng một khối. Chúng ta sẽ lấy các cơ quan trong khoang bụng ra, cả hệ tiêu hóa lẫn đường sinh dục - tiết niệu. Đối với phần đầu, chúng ta sẽ mở các xương xoăn mũi, não và tiểu não.

Có thể bạn đã nghe nói rằng một trong những cách mà vi rút ASF có thể xâm nhập vào một quốc gia là thông qua thực phẩm bị vấy nhiễm. Dưới đây cho chúng ta biết lý do tại sao điều này rất nguy hiểm.

Một nghiên cứu đánh giá tất cả các đường truyền ASF đã được biết tới.

Kết quả PCR là kết quả xét nghiệm chẩn đoán, không phải là chẩn đoán. Bác sĩ chẩn đoán là một điều tra viên và phải sử dụng tất cả các công cụ theo chủ đích của mình. Một chuyên gia có kinh nghiệm ở Trung Quốc đánh giá cách chẩn đoán ASF như thế nào là đúng.

Ca bệnh lâm sàng này mô tả cách các bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh Dịch tả heo châu Phi, sau khi phát hiện số lượng lớn heo chết trong chuồng trong thời gian 4 ngày.
World Organisation for Animal Health (WOAH) (2026) – WAHIS periodical extraction of early warning outbreak data. Retrieved on 2/3/2026. Data extracted by 333 Corporate 1998, SL. WOAH bears no responsibility for the integrity or accuracy of the data contained herein, not limited to: any deletion, manipulation, or reformatting of data that may have occurred beyond its control.
THÔNG TIN HỮU ÍCH
Dịch tả heo Châu Phi: Triệu chứng bệnh và cách chữa trị. Trung tâm khuyến nông Quốc gia
Hướng dẫn thực hành. Cơ quan an toàn thực phẩm châu Âu (bằng tiếng Anh)
Đại học Minnesota – Chẩn đoán bệnh DTHCP - Jerry Torrison và Stephanie Rossow (bằng tiếng Anh)
Đi du lịch có trách nhiệm để tránh mang virus ASF (bằng tiếng Anh)
Tổ chức Nông Lương thế giới – Hướng dẫn thực địa về DTHCP (bằng tiếng Anh)
FAO - ASF epidemiology and geographic information systems (bằng tiếng Anh)
Outbreak Costing Tool (OutCosT) (bằng tiếng Anh)
Tài liệu đồ họa (áp phích) từ Tổ chức Thú y thế giới (bằng tiếng Anh)
A guide to the pathological diagnosis of ASF (bằng tiếng Anh)