X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0
Đọc bài báo này bằng:

Chiến lược dinh dưỡng và quản lý cho ăn nhằm giảm thiểu stress nhiệt ở nái nuôi con

Nghiên cứu khẳng định cả stress nhiệt mạn tính lẫn cấp tính đều làm giảm lượng ăn ở nái nuôi con, đồng thời cho thấy các giải pháp về dinh dưỡng và quản lý có thể giúp giảm thiểu tác động này.

2 Tháng 3 2026
X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0

Stress nhiệt đã trở nên nghiêm trọng hơn do biến đổi khí hậu, làm giảm đáng kể lượng ăn ở nái nuôi con, từ đó ảnh hưởng đến phúc lợi, sản lượng sữa và năng suất sinh sản. Khi năng lượng ăn vào không đủ, nái buộc phải huy động dự trữ cơ thể để bù đắp.

Để hạn chế những tác động này, các giải pháp như sử dụng khẩu phần có hiệu ứng sinh nhiệt thấp hơn hoặc điều chỉnh thời điểm cho ăn nhằm tránh các khung giờ nắng nóng nhất đã được đề xuất. Theo đó, hai thí nghiệm độc lập đã được thực hiện trong điều kiện kiểm soát nhằm đánh giá tác động của các chiến lược dinh dưỡng khác nhau (khẩu phần tiêu chuẩn và khẩu phần ít sinh nhiệt hơn) cũng như phương thức quản lý cho ăn ở nái nuôi con chịu stress nhiệt mạn tính (T1) hoặc cấp tính (T2).

Vật liệu và phương pháp

Tổng cộng 144 nái (Large White × Landrace) được sử dụng, chia thành 6 nhóm, mỗi nhóm 24 con. Nghiên cứu gồm hai thí nghiệm:

  • Thí nghiệm 1 (T1): Heo nái được đặt trong điều kiện stress nhiệt mạn tính (nhiệt độ duy trì ổn định 25 °C) trong suốt giai đoạn nuôi con kéo dài 28 ngày.
  • Thí nghiệm 2 (T2): các chiến lược cho ăn không áp dụng xuyên suốt cả giai đoạn nuôi con mà được điều chỉnh theo điều kiện nhiệt độ thực tế.

Ở thời điểm bắt đầu T2, tất cả nái đều được áp dụng nghiệm thức TEM. Sau đó, tùy theo diễn biến thời tiết, các chiến lược khác nhau được triển khai: nếu dự báo có nắng nóng và nhiệt độ phòng đạt 25 °C, chế độ cho ăn được điều chỉnh bắt đầu từ 17:00 và duy trì trong suốt đợt nắng nóng, kể cả kéo dài thêm 2–3 ngày sau đó. Khi đợt nắng nóng kết thúc, khẩu phần tiêu chuẩn (TEM) được áp dụng trở lại cho đến khi xuất hiện nhiệt độ cao bất thường tiếp theo.

Các nghiệm thức được đánh giá gồm:

  • Nghiệm thức 1 – TEM: khẩu phần tiêu chuẩn (9,5 MJ NE/kg; 73,6% NE/ME).
  • Nghiệm thức 2 – ALI: khẩu phần ít sinh nhiệt (10,3 MJ NE/kg; 76,3% NE/ME).
  • Nghiệm thức 3 – DIS: khẩu phần TEM, nhưng bố trí cho ăn tránh các khung giờ nóng nhất trong ngày.

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: lượng thức ăn và năng lượng thuần (NE) ăn vào, mức hao hụt thể trạng, độ dày mỡ lưng (BFT), độ dày cơ thăn lưng (longissimus dorsi – LDT), tăng trọng lượng ổ đẻ và phân bố lượng ăn theo từng thời điểm cho ăn.

Kết quả

Stress nhiệt mạn tính (T1): Nái ở nghiệm thức ALI tiêu thụ năng lượng thuần (NE) cao hơn (61,3 MJ/ngày) so với DIS (49,7 MJ/ngày) và TEM (51,4 MJ/ngày) (P=0,001). Mức năng lượng ăn vào cao hơn ở ALI cũng giúp giảm hao hụt cơ thăn lưng (LDT: -2,8 mm, tương đương -3%) so với DIS (-9,2 mm, -15%) và TEM (-7,1 mm, -11%) (P=0,007), trong khi không ảnh hưởng đáng kể đến mức hao hụt thể trạng hoặc độ dày mỡ lưng.

Stress nhiệt cấp tính (T2): Nái ở nghiệm thức ALI (60,3 MJ/ngày) và DIS (57,0 MJ/ngày) tiêu thụ NE cao hơn so với TEM (48,5 MJ/ngày) (P=0,004). Lượng vật chất khô ăn vào cũng cao hơn ở ALI và DIS (P=0,004). Tuy nhiên, không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm về mức huy động dự trữ cơ thể (trọng lượng, độ dày cơ thăn lưng và độ dày mỡ lưng). Ở nghiệm thức DIS, nái có xu hướng chuyển một phần lượng ăn sang các thời điểm mát hơn trong ngày khi xảy ra nắng nóng.

Năng suất heo con không khác biệt giữa các nghiệm thức trong cả hai thí nghiệm.

Bảng 1. Tóm tắt các chỉ tiêu năng suất chính của nái.

Chỉ tiêu T1
(Stress mạn tính)
T2
(Stress cấp tính)
TEM DIS ALI TEM DIS ALI

Lượng thức ăn khô tiêu thụ (DMI), kg/ngày

5.41a 5.23a 5.95b 5.11a 6.00b 6.10b

Lượng năng lượng tiêu thụ thuần (NE), MJ

51.4a 49.7a 61.3b 48.5a 57.0b 60.3b

Mất độ dày cơ lưng dài (LDT), %

-11a -15a -3b -15 -9 -10

Giảm trọng lượng sống (LW), %

-16 -15 -13 -16 -13 -14

Mất độ dày mỡ lưng (BFT), %

-23 -25 -21 -27 -24 -23

Chú thích: TEM = nghiệm thức đối chứng; DIS = khẩu phần TEM nhưng bố trí cho ăn vào các thời điểm khác nhau; ALI = khẩu phần ít sinh nhiệt. LDT = độ dày cơ thăn lưng (longissimus dorsi); LW = trọng lượng; BFT = độ dày mỡ lưng. Các chữ cái khác nhau (a, b) trong cùng một hàng và trong cùng một thí nghiệm thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P < 0,05 hoặc P < 0,01 theo bài báo gốc). Những giá trị không kèm chữ cái đối với LDT, LW và BFT trong Thí nghiệm 2 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P > 0,05).

Thảo luận

Nghiên cứu này khẳng định tác động bất lợi của cả stress nhiệt mạn tính và cấp tính đến lượng ăn ở nái nuôi con, đồng thời cho thấy các giải pháp về dinh dưỡng và quản lý có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng này. Kết luận về tác động của stress nhiệt đến lượng ăn được rút ra dựa trên so sánh tăng trưởng ổ đẻ với các mùa khác, do trong nghiên cứu này không có nhóm nái nuôi trong điều kiện nhiệt trung tính để đối chứng trực tiếp.

Khẩu phần ít sinh nhiệt (ALI) giúp tăng lượng năng lượng thuần (NE) ăn vào một cách ổn định trong cả hai điều kiện stress, đồng thời góp phần hạn chế hao hụt cơ thăn lưng khi nái chịu stress nhiệt mạn tính.

Trong khi đó, việc điều chỉnh thời điểm cho ăn (DIS), tránh các khung giờ nóng nhất trong ngày chỉ giúp tăng lượng NE ăn vào trong giai đoạn nắng nóng ngắn hạn (stress cấp tính), và không mang lại hiệu quả rõ rệt khi nái chịu stress nhiệt kéo dài. Điều này cho thấy lợi ích của việc điều chỉnh thời gian cho ăn rõ ràng hơn trong các đợt nắng nóng tạm thời, do giúp chuyển lượng ăn sang các thời điểm mát hơn trong ngày.

Tóm lại, cả hai chiến lược đều có giá trị ứng dụng. Khẩu phần ít sinh nhiệt (ALI) mang lại hiệu quả ổn định hơn trong nhiều kịch bản stress nhiệt khác nhau. Điều chỉnh thời điểm cho ăn (DIS) phù hợp khi đối phó với các đợt nắng nóng cụ thể, nhưng việc triển khai phụ thuộc vào mức độ linh hoạt của hệ thống cho ăn tại trại. Lựa chọn chiến lược nào sẽ tùy thuộc vào dạng stress nhiệt thường gặp và điều kiện cơ sở hạ tầng của từng trại.

Nội dung do Ban biên tập 333 tổng hợp từ bài:
“Suffit-il d'utiliser un aliment moins thermogène ou d'éviter la distribution de repas pendant les heures les plus chaudes de la journée pour améliorer l'ingéré énergétique de la truie allaitante exposée à un stress thermique chronique ou ponctuel ?”

Tác giả: Nathalie QUINIOU (1), Julie DUPUIS (1), David RENAUDEAU (2)
(1) IFIP – Institut du Porc, Pacé, Pháp
(2) PEGASE, INRAE, INSTITUT AGRO, St-Gilles, Pháp

Bình luận bài báo

Mục đích của phần này không phải để kham khảo ý tác giả về bài báo mà là nơi thảo luận cởi mở giữa những người dùng 333.
Để lại một bình luận mới

Quyền truy cập chỉ dành cho người dùng 333. Để bình luận bạn cần đăng nhập.

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận 333 trong 3 phút

Bản tin tuần với tất cả các cập nhật trên 3tres3.com

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách

Bài báo liên quan

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận 333 trong 3 phút

Bản tin tuần với tất cả các cập nhật trên 3tres3.com

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách