12 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI CHUYỂN ĐỔI SANG NUÔI HEO NÁI NHÓM
Bạn đã quyết định chuyển sang mô hình nuôi heo nái nhóm trong giai đoạn mang thai. Dù lý do là gì, có thể để tuân thủ các quy định của chính phủ về phúc lợi động vật, chắc hẳn bạn đang có rất nhiều câu hỏi về sự thay đổi lớn này. Chúng tôi có thể khẳng định rằng bạn không hề đơn độc. Bất kỳ chủ trại nái nào đã thực hiện việc chuyển đổi này đều từng trải qua giai đoạn nhiều băn khoăn như vậy.
Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giải đáp những câu hỏi thường gặp nhất từ khách hàng, kết hợp với các gợi ý từ những nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề này. Có rất nhiều yếu tố cần cân nhắc trước khi bắt đầu dự án.
Và đây là câu trả lời dành cho bạn:
1. Chi phí chuyển đổi sang hệ thống nuôi nái theo nhóm là bao nhiêu?
TRẢ LỜI: TIẾT KIỆM LÚC ĐẦU NHƯNG TỐN KÉM VỀ LÂU DÀI, HOẶC ĐẦU TƯ CAO HƠN BAN ĐẦU NHƯNG HIỆU QUẢ HƠN VỀ SAU
Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được nhiều nhất. Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến bài toán này, đến mức có thể viết riêng nhiều bài chỉ về chủ đề này. Cần nhớ rằng không có hệ thống nào là hoàn hảo, nhưng có những lựa chọn rất tối ưu.
Một mặt, một số hệ thống nuôi nhóm như chuồng cũi cố định (stanchion) hoặc cho ăn trên nền có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn (PSC). Tuy nhiên, về trung và dài hạn, chi phí vận hành lại cao hơn. Ngược lại, hệ thống cho ăn điện tử (ESF), chẳng hạn như Gestal 3G, tuy cần đầu tư cao hơn lúc đầu nhưng sẽ mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn trong cả ngắn, trung và dài hạn. Đồng thời, cũng cần lưu ý rằng việc nâng cao phúc lợi động vật không nên làm ảnh hưởng đến phúc lợi của người chăn nuôi và người lao động.
Chúng tôi khuyến nghị nên lựa chọn một hệ thống mà bạn và đội ngũ nhân viên cảm thấy thuận tiện khi sử dụng, vì đây là khoản đầu tư dài hạn. Ngoài ra, hãy cẩn thận để không bị "bỏ rơi về công nghệ". Thực tế đã có không ít trường hợp nhà cung cấp thiết bị ngừng hoạt động, khiến người chăn nuôi phải tự xoay xở với hệ thống của mình mà không có linh kiện thay thế cũng như hỗ trợ kỹ thuật.
2. Tôi nên thay đàn mới hay giữ lại đàn cũ?
TRẢ LỜI: TÙY THUỘC VÀO TÌNH TRẠNG ĐÀN HEO.
Để trả lời câu hỏi này, cần xem xét liệu việc cải tạo lần này có đi kèm với các sửa chữa lớn ở những khu vực khác trong trại hay không. Nếu có, chẳng hạn như phải thay chuồng đẻ hoặc chuồng phối, thì việc giữ lại đàn hiện tại có thể không mang lại nhiều lợi ích. Những hạng mục sửa chữa hoặc thay thế này thường cần không gian để thực hiện. Ngược lại, nếu hệ thống thiết bị vẫn còn tốt, bạn hoàn toàn có thể cân nhắc tiếp tục sử dụng đàn hiện có.
Cũng cần lưu ý rằng việc chuyển sang nuôi nái theo nhóm đối với những đàn đã quen với chuồng cá thể thường là một thách thức. Nhiều trại đã ghi nhận tỷ lệ loại thải tăng trong một chu kỳ sản xuất đầu tiên sau khi chuyển đổi.
Nếu bạn tận dụng cơ hội này để tăng quy mô đàn, quyết định có thể sẽ khác. Khi quy mô đàn và diện tích chuồng được mở rộng, bạn sẽ có đủ không gian để di chuyển heo, phục vụ cho việc sửa chữa hoặc thay thế thiết bị. Trong trường hợp này, phần lớn các trại vẫn lựa chọn giữ lại đàn hiện tại.
Một yếu tố quan trọng khác là tình trạng sức khỏe của đàn. Nếu đàn đang gặp vấn đề bệnh lý ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả kinh tế, đây có thể là thời điểm phù hợp để thay đàn mới nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe. Hãy trao đổi với bác sĩ thú y để đưa ra quyết định phù hợp
3. Có cần giảm quy mô đàn nếu muốn giữ nguyên diện tích chuồng trại hiện tại?
TRẢ LỜI: KHÔNG NHẤT THIẾT.
Trong nhiều trường hợp, do hạn chế về ngân sách, giấy phép hoặc các quy định liên quan, việc mở rộng diện tích chuồng trại là không khả thi. Tuy nhiên, tùy thuộc vào hệ thống cho ăn được lựa chọn, đôi khi vẫn có thể giữ nguyên diện tích chuồng mà không cần giảm quy mô đàn khi chuyển sang nuôi nái theo nhóm. Thiết kế ô chuồng nái mang thai có sự khác biệt đáng kể giữa các mô hình quản lý nuôi nhóm, và một số bố trí sẽ phù hợp với mặt bằng hiện có hơn những phương án khác.
Chúng tôi khuyến nghị bạn nên liên hệ với các chuyên gia có kinh nghiệm để được tư vấn về thiết kế chuồng và bố trí khu nuôi nái mang thai phù hợp với điều kiện thực tế của trại.
4. Thiết kế chuồng bầu: Nên chọn quản lý nhóm tĩnh hay nhóm động?
TRẢ LỜI: ĐÂY LÀ QUYẾT ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ SẢN XUẤT.
Quản lý nhóm động đòi hỏi đầu tư và tổ chức phức tạp hơn
Trong hệ thống quản lý nhóm động, nhiều lứa nái có thời điểm đẻ khác nhau sẽ được nuôi chung trong cùng một ô chuồng mang thai. Điều này có nghĩa là trong cùng một ô có thể sẽ có cả heo mới mang thai 40 ngày và heo sắp đến ngày đẻ. Do đó, để quản lý hiệu quả nhóm nái theo mô hình này, cần có hệ thống phân loại hoặc nhận diện cá thể. Đây là lúc các hệ thống cho ăn thông minh hoặc thiết bị cho ăn công nghệ cao phát huy hiệu quả, nhờ khả năng kết nối giữa thẻ tai và đầu đọc RFID. Hệ thống này có thể nhận diện từng con khi vào trạm ăn và đánh dấu, ví dụ bằng sơn, để phục vụ quản lý.
Hệ thống nhóm tĩnh dễ quản lý hơn
Trong hệ thống quản lý nhóm tĩnh, heo nái được chia thành các nhóm cùng lứa. Do đó, toàn bộ nhóm sẽ được chuyển sang khu đẻ cùng một thời điểm, giúp việc quản lý đơn giản hơn và ít yêu cầu về công nghệ.
5. Có nên nuôi chung hậu bị với heo nái không?
TRẢ LỜI: LÝ TƯỞNG NHẤT LÀ NUÔI RIÊNG, NHƯNG NUÔI CHUNG CŨNG CÓ NHỮNG ƯU ĐIỂM NHẤT ĐỊNH.
Nuôi hậu bị riêng có một số lợi thế
Đây là một vấn đề khá nhạy cảm. Các tài liệu cho thấy người chăn nuôi sẽ có lợi hơn nếu tách hậu bị ra khỏi nái nhiều lứa. Nguyên nhân là khi nuôi chung, nguy cơ bị nái lớn tấn công sẽ cao hơn, có thể dẫn đến sảy thai, tăng tỷ lệ loại thải, thậm chí nái lứa đầu không dám vào khu vực ăn do sợ bị tranh chấp.
Làm thế nào để nuôi chung hậu bị và nái một cách hiệu quả
Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể tách riêng hậu bị. Điều này thường do quy mô đàn hoặc diện tích ô chuồng dành cho hậu bị không đủ để vận hành hiệu quả. Khi đó, việc nuôi chung với nái nhiều lứa là cần thiết. Trong trường hợp này, cần điều chỉnh thiết kế và bố trí ô chuồng mang thai cho phù hợp, chẳng hạn tăng số trạm ăn, tăng diện tích nền cho mỗi con, v.v. Ngoài ra, việc nuôi chung hậu bị (P0) với các nái lứa 1–2 có kích thước nhỏ hơn cũng có thể mang lại lợi ích, giúp heo làm quen với hệ thống trạm ăn một cách tự nhiên. Bài viết của Amanda Uitermarkt, M.Sc sẽ giải thích rõ hơn về cơ sở và cách áp dụng phương pháp này.
6. Nên chuyển heo nái từ khu phối sang khu mang thai vào thời điểm nào để không ảnh hưởng đến tỷ lệ đẻ?
TRẢ LỜI: TRONG GIAI ĐOẠN 0–4 NGÀY HOẶC SAU 35 NGÀY MANG THAI
Thời điểm chuyển nái có ảnh hưởng rất lớn đến bố trí mặt bằng trại, chi phí cải tạo/xây dựng cũng như năng suất nếu thực hiện không đúng thời điểm. Các nghiên cứu đều thống nhất rằng nên tránh chuyển heo trong khoảng từ ngày thứ 5 đến ngày thứ 35 của thai kỳ. Do đó, thời điểm lựa chọn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế chuồng trại, vì số lượng chỗ nuôi cần thiết ở từng khu sản xuất sẽ thay đổi đáng kể. Đây là yếu tố cần được cân nhắc kỹ trong quá trình thiết kế. Theo Dr. Lori Thomas, việc ghép nhóm nái cần được thực hiện trước hoặc sau giai đoạn làm tổ của phôi, đây là yếu tố mang tính quyết định.
Nguồn tham khảo: Knox et al., Journal of Animal Science, tháng 4/2014.
7. Có thể giữ lại nền chuồng hiện tại không?
TRẢ LỜI: TÙY THUỘC VÀO HỆ THỐNG CHO ĂN BẠN CHỌN
Việc đục bỏ nền bê tông và thay sàn khe mới đòi hỏi chi phí rất lớn và nhiều công sức. Đây là hạng mục cải tạo có thể rất tốn kém, đặc biệt nếu trong quá trình thi công bạn phải giảm quy mô đàn hoặc trì hoãn việc đưa heo vào nuôi.
Một lần nữa, hệ thống cho ăn sẽ ảnh hưởng đáng kể đến quyết định này. Ví dụ, không thể áp dụng cho ăn trên nền nếu khu vực nền đặc chỉ có 1–2 mét (3–6 feet). Ngược lại, một số hệ thống như Gestal 3G có thể lắp đặt trên nhiều loại nền khác nhau, cho phép bạn giữ lại nền chuồng hiện có.
Để tìm hiểu thêm về cải tạo trang trại với chi phí hợp lý, bạn có thể tham khảo thêm bài viết liên quan.
8. Có nên chọn hệ thống cho ăn điện tử (ESF) không?
TRẢ LỜI: CHẮC CHẮN LÀ CÓ!
Hệ thống cho ăn thông minh: ổn định và mang lại hiệu quả kinh tế
Hiệu quả của các hệ thống cho ăn điện tử đã được chứng minh rõ ràng. Chúng giúp quản lý chính xác lượng thức ăn của từng cá thể, giảm chi phí thức ăn và đồng thời cải thiện năng suất sinh sản thông qua việc kiểm soát thể trạng. Bạn có thể tự tính toán: nếu tiết kiệm được 30–40 kg thức ăn mỗi nái mỗi năm, khoản đầu tư cho hệ thống này hoàn toàn có thể được bù đắp.
Lựa chọn hệ thống đạt tiêu chuẩn
Khi tìm hiểu các hệ thống cho ăn điện tử (ESF), nên ưu tiên những thiết bị đạt chuẩn IP66 và Nema 4X. Đồng thời, nên ưu tiên lựa chọn các hệ thống cho ăn có thiết kế càng đơn giản, ít chi tiết cơ khí càng tốt. Bạn có thể tham khảo thêm các hướng dẫn lựa chọn phù hợp.
Độ tin cậy của hệ thống
Các hệ thống như Gestal đã có mặt trên thị trường hơn 25 năm và được đánh giá cao về độ bền. Thiết bị có khả năng chống nước, chống bụi và được thử nghiệm trực tiếp tại trang trại 2.200 heo nái của nhà sản xuất để đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện thực tế.
Việc ứng dụng công nghệ trong chăn nuôi đôi khi khiến người chăn nuôi e ngại. Tuy nhiên, hãy nhìn vào sự phát triển của các hệ thống thông tin hay thông gió trong trang trại hiện nay. Công nghệ là xu hướng tất yếu và sẽ tiếp tục phát triển. Thực tế, việc sử dụng thường đơn giản hơn nhiều so với những gì bạn hình dung ban đầu.
9. Diện tích sàn bao nhiêu là đủ cho mỗi con?
TRẢ LỜI: ÍT NHẤT 19 SQ.FT TẠI CANADA HOẶC 19-20 SQ.FT TẠI HOA KỲ
Tại châu Âu, Canada và nhiều quốc gia khác, đều có các tiêu chuẩn tối thiểu về phúc lợi động vật cần phải tuân thủ. Sau đó, người chăn nuôi cần cân nhắc điều chỉnh dựa trên nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến phúc lợi của heo nái, như hệ thống cho ăn, giống, lựa chọn mô hình nuôi nhóm tĩnh hay động, cũng như việc có nuôi chung hậu bị với nái hay không.
Ví dụ, tại Canada, bộ quy chuẩn khuyến nghị diện tích tối thiểu là 19 ft² (1,8 m²) cho mỗi nái trong ô chuồng mang thai (đối với đàn chỉ gồm nái nhiều lứa). Tuy nhiên, đây chỉ là mức tối thiểu. Thực tế cho thấy khi tăng diện tích nền, hành vi của heo được cải thiện rõ rệt.
Tất nhiên, việc tăng diện tích sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư, do đó cần được cân nhắc và trao đổi với chuyên gia. Ngoài ra, nhiều trại cũng chủ động thiết kế vượt mức tối thiểu nhằm đảm bảo đáp ứng yêu cầu trong dài hạn.
10. Có xảy ra đánh nhau giữa heo không và có làm tăng tỷ lệ loại thải không? Làm thế nào để giảm tình trạng này?
TRẢ LỜI: CHẮC CHẮN CÓ. TUY NHIÊN, MỨC ĐỘ NHIỀU HAY ÍT SẼ PHỤ THUỘC VÀO HỆ THỐNG CHO ĂN ĐƯỢC LỰA CHỌN.
Việc heo đánh nhau là điều không thể tránh khỏi. Đây là hành vi tự nhiên khi heo nái cần thiết lập thứ bậc trong đàn, và xung đột là một phần của quá trình này.
Thực tế, có thể ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ loại thải và tỷ lệ chết. Ngoài ra, các vấn đề về chân móng cũng thường gặp hơn trong hệ thống nuôi nhóm so với nuôi chuồng cá thể.
Tuy nhiên, mức độ, tần suất và ảnh hưởng của việc đánh nhau có thể được giảm đáng kể nếu thiết kế chuồng hợp lý và bổ sung các yếu tố phù hợp như vách ngăn. Bên cạnh đó, các hệ thống cho ăn không cạnh tranh như ESF hoặc các trạm ăn tự do như Gestal 3G cũng giúp giảm đáng kể xung đột trong lúc ăn.
11. Năng suất có bị giảm không?
TRẢ LỜI: NẾU LÀM ĐÚNG CÁCH THÌ KHÔNG, THẬM CHÍ CÒN TĂNG!
Có và không. Nếu nhìn vào các dữ liệu đã công bố, một số đàn ghi nhận giảm số heo con cai sữa trên mỗi nái mỗi năm, nhưng cũng có những đàn lại tăng.
Điều chắc chắn là phần lớn các trại đã chuyển sang nuôi nhóm trước đây đều không muốn quay lại mô hình nuôi cá thể. Hành vi của đàn thay đổi rõ rệt theo hướng tích cực: heo bình tĩnh hơn, ăn tốt hơn và đạt năng suất cao hơn. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc trực tiếp vào hệ thống cho ăn được lựa chọn và mô hình nuôi nhóm áp dụng.
Nếu có xảy ra giảm năng suất, và các yếu tố nêu trên đã được tối ưu, thì đây thường chỉ là hiện tượng tạm thời trong giai đoạn đàn thích nghi với hệ thống chuồng nuôi mới.
12- Việc chuyển đổi sẽ ảnh hưởng như thế nào đến công việc của tôi và nhân viên?
TRẢ LỜI: CÔNG VIỆC SẼ THAY ĐỔI VÀ DẦN ĐƯỢC ĐIỀU CHỈNH
Đây là câu hỏi rất thường gặp, vì những thay đổi mới luôn đi kèm với nhiều băn khoăn. Nội dung này có thể được phân tích chi tiết hơn trong một bài viết khác. Tuy nhiên, có thể nói ngắn gọn rằng công việc sẽ khác trước và dần thay đổi theo thời gian. Kinh nghiệm từ nhiều trang trại trên thế giới cho thấy khối lượng công việc thường tăng nhẹ, nhưng mức độ tăng nhiều hay ít phụ thuộc lớn vào các lựa chọn về thiết bị, thiết kế chuồng và hệ thống cho ăn.
Một số khác biệt đáng chú ý giữa nuôi nhóm và nuôi cá thể trong suốt giai đoạn mang thai gồm:
- Có thêm bước di chuyển heo từ khu phối sang khu mang thai
- Hệ thống ESF có thể cần thời gian tập cho heo làm quen (đối với hệ thống truyền thống), trong khi một số hệ thống thông minh như Gestal 3G cho phép heo tự thích nghi nhanh hơn
- Quản lý heo bị thương hoặc heo bệnh
- Thực hiện tiêm phòng
- Tình trạng heo làm mất thẻ RFID
Những thay đổi này có thể khiến người chăn nuôi lo ngại. Tuy nhiên, như đã đề cập, phần lớn các trại sau khi chuyển sang nuôi nhóm đều không muốn quay lại mô hình nuôi cá thể. Hành vi và tình trạng sức khỏe của đàn thường cải thiện rõ rệt nếu lựa chọn đúng giải pháp.
Bạn còn câu hỏi nào khác?
Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp 12 câu hỏi được người chăn nuôi và các bên trong ngành quan tâm nhiều nhất. Một số nội dung khác cũng đã được đề cập trong các bài viết trước.
Nếu bạn muốn trao đổi trực tiếp với chuyên gia tại khu vực của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của ngành chăn nuôi heo, bạn có thể tham khảo mục “NEWS” trên website của chúng tôi.
Contacto:
Contacte connosco através do seguinte formulário.