Sữa đầu và sức sống của heo con: Không chỉ nhìn vào lượng sữa đầu và kháng thể miễn dịch (Phần I)

Federico CorreaPaolo TrevisiDiana Luise
21-Th9-2026 (Trước đó 26 ngày)

Giới thiệu

Heo con có tỷ lệ chết cao nhất trong những ngày đầu sau sinh. Trong giai đoạn này, sữa đầu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng sống sót, tốc độ tăng trưởng và phát triển hệ miễn dịch của heo con.

Mặc dù từ lâu lượng sữa đầu mà heo con bú được đã được xem là yếu tố quyết định, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy chất lượng sữa đầu cũng đóng vai trò rất quan trọng.

Một nghiên cứu gần đây đã sử dụng phương pháp tiếp cận đa omics (multi-omics) để phân tích chi tiết thành phần của sữa đầu. Kết quả cho thấy thành phần sữa đầu có mối liên quan trực tiếp với tỷ lệ chết, khả năng tăng trưởng và sự phát triển hệ vi sinh đường ruột của heo con (Luise và cs., 2026).

Nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên 20 heo nái (Large White × Landrace), được chia thành các nhóm theo lứa đẻ:

Tất cả heo nái đều được nuôi trong cùng điều kiện và được cho ăn cùng một khẩu phần để đảm bảo việc so sánh giữa các nhóm là đáng tin cậy.

Ngay sau khi heo nái đẻ, các mẫu sữa đầu được thu thập và phân tích để xác định:

Các phân tích này giúp làm rõ một cách chi tiết thành phần của sữa đầu, nguồn dinh dưỡng thiết yếu đầu tiên của heo con sau khi sinh.

Đồng thời, hệ vi sinh đường ruột của heo con được nghiên cứu khi heo con 6 và 24 ngày tuổi. Những heo con này đều thuộc cùng các ổ đẻ được lấy mẫu sữa, được cân định kỳ và theo dõi để đánh giá tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ chết.

Nhờ các phương pháp phân tích thống kê chuyên sâu, các nhà nghiên cứu đã xác định được mối liên quan giữa chất lượng sữa đầu với sự phát triển hệ vi sinh đường ruột và năng suất của heo con, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa dinh dưỡng của heo nái mẹ và sức khỏe của đàn heo con.

Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định vai trò của từng thành phần dinh dưỡng riêng lẻ, mà còn làm rõ mối liên hệ chức năng giữa quá trình trao đổi chất ở heo mẹ, thành phần sữa đầu và sự phát triển của heo con. Nhờ đó, kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện hơn so với các phương pháp phân tích truyền thống. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định những thành phần nào trong sữa đầu có mối liên quan chặt chẽ nhất đến khả năng sống sót và tăng trưởng của heo con trong ổ, đồng thời đánh giá liệu những thành phần này có chịu ảnh hưởng bởi lứa đẻ của heo nái hay không.

Ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất của ổ đẻ và đặc điểm đa omics của sữa đầu

Một trong những phát hiện chính của nghiên cứu liên quan đến vai trò của lứa đẻ. Heo nái lứa 2 có tỷ lệ heo con chết cao nhất, trong khi heo hậu bị sinh ra heo con có trọng lượng sơ sinh thấp hơn (Bảng 1). Những kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây, cho thấy heo nái trẻ thường gặp nhiều khó khăn hơn liên quan đến nhu cầu dinh dưỡng và những thay đổi về sinh lý trong giai đoạn sinh sản.

Bảng 1. Ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất của heo con

Chỉ tiêu Hậu bị Heo nái lứa 2 Heo nái đẻ nhiều lứa Giá trị P
Tại thời điểm sinh (ngày 0)
Tổng số heo con sinh ra 16.0 16.6 16.5 0.95
Số heo con còn sống 14.3 15.6 14.2 0.43
Số heo con chết lưu 1.00 0.57 1.50 0.23
Số thai khô 0.85 0.42 0.83 0.50
Trọng lượng sơ sinh (g) 1.347ᵇ 1.571ᵃ 1.548ᵃᵇ 0.036
Heo con nhẹ cân (%) 34.0 21.0 25.5 0.21
Heo con bình thường (%) 49.7 47.1 57.5 0.64
Heo con nặng cân (%) 10.6ᴮ 28.7ᴬ 12.3ᴮ <0.001
Mức độ biến động trong ổ (%) 21.1 14.0 19.4 0.39
Ngày thứ 6 (d6)
Số heo con trong ổ (con)¹ 11.2 11.7 10.6 0.77
Tỷ lệ chết (%)² 9.99ᴮ 23.2ᴬ 12.01ᴮ <0.001
Tỷ lệ chết ở heo con nhẹ cân (%) 34.1 54.3 61.8 0.47
Trọng lượng (g) 2.573 2.476 2.604 0.68
Mức độ biến động trong ổ (%) 16.1ᴬ 25.8ᴮ 20.2ᴬᴮ 0.025
Tăng trọng từ ngày 0–6 (g/ngày) 176 154 177 0.56
Ngày thứ 24 (d24)
Số heo con trong ổ (con)¹ 10.9 8.57 9.11 0.17
Tỷ lệ chết (%)² 18.8ᴮ 39.4ᴬ 34.3ᴮ <0.001
Tỷ lệ chết ở heo con nhẹ cân (%) 42.4 60.1 64.3 0.63
Trọng lượng (g) 6.090 7.140 6.976 0.07
Tăng trọng từ ngày 0–24 (g/ngày) 195 237 231 0.08

¹ Số heo con trong ổ giảm vào ngày thứ 6 (d6) và ngày thứ 24 (d24) không chỉ do heo con chết mà còn do một số con được chuyển sang ổ khác vì tăng trưởng không đạt yêu cầu.

² Tỷ lệ chết là tỷ lệ cộng dồn, được tính từ ngày 0 đến ngày 6 (d0-d6) và từ ngày 0 đến ngày 24 (d0-d24).

Các chữ cái khác nhau (a, b; A, B, C) biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm; chữ in hoa thể hiện mức độ khác biệt rõ rệt hơn (P < 0,05).

Trái với quan niệm thường gặp trong thực tế chăn nuôi, các chỉ tiêu thường dùng để đánh giá sữa đầu như protein, lactose và kháng thể miễn dịch không thể giải thích sự khác biệt về năng suất của heo con. Trên thực tế, các chỉ tiêu này không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm heo nái có lứa đẻ khác nhau.

Ngược lại, những khác biệt rõ rệt nhất được ghi nhận ở thành phần axit béo và hồ sơ các chất chuyển hóa trong sữa đầu, như thể hiện trong Hình 1 và Hình 2.

Xét về thành phần axit béo:

Điều này cho thấy heo hậu bị có xu hướng huy động nguồn năng lượng dự trữ trong cơ thể nhiều hơn do nhu cầu năng lượng cao hơn. Sự khác biệt về các axit béo chuỗi nhánh (BCFA) cũng có thể là kết quả của sự tác động đồng thời của khẩu phần ăn và hệ vi sinh đường ruột.

Hồ sơ các chất chuyển hóa (metabolomics) cho thấy sự khác biệt giữa các nhóm lứa đẻ còn rõ rệt hơn. Đáng chú ý nhất là các chất chuyển hóa của axit amin và peptide, vốn xuất hiện với hàm lượng cao hơn ở heo hậu bị (FruLeuIle, lysine, N-acetyltryptophan). Điều này cho thấy heo hậu bị huy động protein dự trữ trong cơ thể nhiều hơn, có thể là do lượng protein từ khẩu phần chưa đáp ứng đủ nhu cầu trong giai đoạn cuối thai kỳ. Heo hậu bị cũng có biểu hiện các dấu hiệu stress oxy hóa cao hơn, thể hiện qua sự gia tăng của các chất chuyển hóa như N-acetyltryptophan, S-lactoylglutathione. Trong khi đó, ở heo nái đẻ nhiều lứa có hàm lượng cao hơn các chất chuyển hóa có nguồn gốc từ vi sinh vật (như L-beta-homotyrosine), cho thấy hệ vi sinh của những heo nái này có thể đã phát triển ổn định và hoàn thiện hơn.

Nhìn chung, ảnh hưởng của lứa đẻ đến thành phần sữa đầu chủ yếu phản ánh tình trạng trao đổi chất của heo nái: ở heo hậu bị, các biến đổi về trao đổi chất rõ rệt hơn; trong khi heo nái đẻ nhiều lứa có trạng thái ổn định hơn.

2

3

D

Phân loại hóa học VIP Log2FC (heo hậu bị so với heo nái đẻ nhiều lứa) Log2FC (heo hậu bị so với heo nái lứa 2) Log2FC (heo nái lứa 2 so với heo nái đẻ nhiều lứa)
Chất chuyển hóa
FruLeulle Peptide 2.79 2.64 0.48 2.16
Leu-Gly-Gly Peptide 2.77 0.83 -1.34 2.17
Lysine Amino acid 2.52 1.53 2.45 -0.92
N-acetyltryptophan Tryptophan derivative 2.08 2.33 1.45 0.88
L-beta-homotyrosine Amino acid derivative 1.94 -2.60 -1.81 -0.80
Histidine Amino acid 1.71 -1.11 -1.12 0.01
Kynurenine Tryptophan derivative 1.50 -0.55 0.75 -1.30
Arginine ethyl ester Arginine derivative 1.46 0.08 0.96 -0.89
Lipoic acid Lipid derivative 1.44 0.63 1.29 -0.65
S-lactoylglutathione Oligopeptide 1.33 0.77 0.30 0.47
L-carnitine Carnitine 1.30 0.28 -0.53 0.81
Guanosine monophosphate (GMP) Nucleotide 1.23 0.76 0.35 0.41

Log2FC: giá trị dương → nồng độ cao hơn ở nhóm thứ nhất; giá trị âm → nồng độ cao hơn ở nhóm được dùng để so sánh.

Ý nghĩa thực tiễn

Lời cảm ơn

Nghiên cứu này được tài trợ bởi dự án BOOSTcolostrum (P2022ZTYLS—CUP J53D23018670001), trong khuôn khổ NextGenerationEU – National Recovery and Resilience Plan (PNRR), theo Nghị định số 1409 của Giám đốc ban hành ngày 14 tháng 9 năm 2022. https://site.unibo.it/boostcolostrum/it