Bắt đầu ăn sớm sau cai sữa: Bước ngoặt quan trọng đối với sức khỏe đường ruột

Júlia Suppi PérezEudald Llauradó-CaleroDavid Solà-Oriol
14-Th9-2026 (Trước đó 1 tháng 10 ngày)

Trước đây, khi đề cập đến sức khỏe heo con sau cai sữa, trọng tâm chủ yếu là phòng ngừa và kiểm soát tiêu chảy sau cai sữa. Tuy nhiên, những thay đổi sinh lý xảy ra trong vài ngày đầu sau cai sữa vẫn chưa được hiểu rõ, mặc dù đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe đường ruột. Các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy lượng thức ăn heo con tiêu thụ ngay sau cai sữa có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tăng trưởng sau này. Bên cạnh đó, lượng thức ăn tiêu thụ sớm sau cai sữa được ghi nhận có liên quan đến sự gia tăng số lượng tế bào lympho tại niêm mạc ruột, cho thấy khẩu phần có thể góp phần điều hòa và duy trì tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ đường ruột (McCracken và cs., 1999; Fabà và cs, 2024). Dựa trên cơ sở này, nghiên cứu nhằm mô tả sự thay đổi về lượng thức ăn rắn tiêu thụ trong giai đoạn theo mẹ và bốn ngày đầu sau cai sữa, đồng thời xác định mối liên quan giữa các kiểu ăn này với tình trạng viêm đường ruột, sử dụng calprotectin trong phân làm dấu ấn sinh học không xâm lấn để đánh giá phản ứng viêm tại chỗ.

Đặc điểm của quần thể nghiên cứu

Nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn riêng biệt. Giai đoạn đầu tiên nhằm xác định tỷ lệ heo con vẫn duy trì ăn liên tục trong giai đoạn chuyển tiếp từ theo mẹ sang cai sữa.

Để theo dõi hành vi ăn của từng cá thể, thức ăn khởi đầu được bổ sung một chất tạo màu không tiêu hóa được. Việc heo con có ăn thức ăn hay không được xác định bằng cách phát hiện chất tạo màu qua mẫu ngoáy trực tràng. Thức ăn khởi đầu này được cung cấp liên tục từ ngày thứ 10 của giai đoạn theo mẹ đến ngày thứ tư sau cai sữa.

Tại thời điểm cai sữa và ngày thứ 3 sau cai sữa, lượng thức ăn tiêu thụ của từng heo con được đánh giá và heo được chia thành ba nhóm:

Ngoài ra, heo con được cân tại thời điểm cai sữa, ngày thứ 3 và ngày thứ 10 sau cai sữa để đánh giá sự tăng trưởng.

Bảng 1. Tỷ lệ heo con ăn thức ăn và mức tăng trưởng theo các nhóm khác nhau tại thời điểm cai sữa: nhóm ăn thức ăn tập ăn (CFE), nhóm bắt đầu ăn sau cai sữa (PWE) và nhóm không ăn (NE).

Nhóm theo kiểu ăn thức ăn P-val
CFE NE PWE
Tỷ lệ heo con ăn thức ăn tại thời điểm cai sữa (%) 4.49%
(28 / 623)
95.5%
(595 / 623)
- -
LW khi cai sữa (kg) 5.49 ± 0.24 5.90 ± 0.05 - 0.092
Tỷ lệ heo con ăn thức ăn vào ngày thứ 3 sau cai sữa (%) 4.49%
(28 / 623)
26.0%
(162 / 623)
69.51%
(433 / 623)
-
LW vào ngày thứ 3 sau cai sữa (kg) 6.13a ± 0,10 5.66b ± 0.04 5.96a ± 0.03 < 0.001
LW vào ngày thứ 10 sau cai sữa (kg) 7.05a ± 0,13 6.19c ± 0.05 6.61b ± 0.03 < 0.001
ADG1 từ cai sữa đến ngày thứ 3 sau cai sữa (g/ngày) 63.0a ± 23.6 - 63.4b ± 9.9 19.9a ± 6.0 < 0.001
ADG từ cai sữa đến ngày thứ 10 sau cai sữa (g/ngày) 117a ± 13 27.0c ± 5.6 72.8b ± 3.4 < 0.001

1 Viết tắt: ADG: tăng trọng bình quân hằng ngày, LW: thể trọng.

Trong tổng số 623 heo con, chỉ 4,5% ăn thức ăn tập ăn trong giai đoạn theo mẹ, trong khi 95,5% không ăn. Trong nhóm CFE, phần lớn heo con tiếp tục duy trì ăn trong ba ngày đầu sau cai sữa. Trong khi đó, khoảng 70% tổng số heo con bắt đầu ăn thức ăn rắn trong cùng giai đoạn này, nhưng đáng lưu ý là vẫn có 26% heo con không ăn trong ít nhất bốn ngày. Xét về năng suất, tại thời điểm cai sữa, heo con nhóm CFE có thể trọng trung bình thấp hơn khoảng 400 g so với nhóm NE. Tuy nhiên, đến ngày thứ 10 sau cai sữa, heo con nhóm CFE có thể trọng trung bình cao hơn nhóm NE khoảng 800 g. Kết quả này cho thấy yếu tố thực sự có tính quyết định có thể không phải là việc heo con có ăn thức ăn tập ăn trong giai đoạn theo mẹ hay không, mà là khả năng bắt đầu ăn và duy trì lượng thức ăn tiêu thụ trong những ngày đầu sau cai sữa. Từ đó đặt ra câu hỏi tiếp theo: Điều này có liên quan như thế nào đến tình trạng viêm đường ruột?

Body weight distributions in piglets

Đánh giá tình trạng viêm tại ruột dựa trên mức độ ăn thức ăn

Trong giai đoạn thứ hai, để xác định mối liên quan giữa các kiểu ăn khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến tình trạng viêm đường ruột, nghiên cứu tiến hành đo nồng độ calprotectin trong phân. Calprotectin là một phân tử được giải phóng từ bạch cầu trung tính, được sử dụng rộng rãi trong y học để chẩn đoán và theo dõi các bệnh viêm ruột, đồng thời đã được nhóm nghiên cứu này thẩm định trước đó (Pato và cs., 2023; Suppi và cs., 2026).

Việc sử dụng calprotectin trong phân làm chỉ dấu sinh học có một số ưu điểm rõ rệt: đây là phương pháp không xâm lấn, có thể thực hiện đo lặp lại theo thời gian và cung cấp thông tin trực tiếp về tình trạng viêm tại đường ruột.

Trong phân tích này, một nhóm gồm 74 heo con được lựa chọn và lấy mẫu hằng ngày, từ thời điểm cai sữa đến ngày thứ 3 sau cai sữa. Hình 2 thể hiện sự thay đổi nồng độ calprotectin trong phân theo từng nhóm ăn thức ăn.

Evolution of fecal calprotectin in piglets

Có thể thấy rằng heo con thuộc nhóm NE có nồng độ calprotectin cao hơn đáng kể ở tất cả các thời điểm so với nhóm duy trì ăn liên tục (P < 0,001). Trong khi đó, ở những heo con bắt đầu ăn trong ba ngày đầu sau cai sữa, nồng độ calprotectin giảm dần theo thời gian và đến ngày thứ 3 sau cai sữa đã đạt mức tương đương với nhóm duy trì ăn liên tục.

Một điểm đặc biệt đáng chú ý là ngay từ thời điểm bắt đầu theo dõi, heo con nhóm NE đã có nồng độ calprotectin cao hơn đáng kể. Điều này dường như không phải là ngẫu nhiên. Những heo con này thường thuộc nhóm có thể trọng lớn nhất trong đàn và, như đã ghi nhận trước đó, thường có nhiều hành vi gây hấn hơn để xác lập thứ bậc trong đàn. Vì vậy, có thể cho rằng sự gia tăng calprotectin này có liên quan đến stress sau cai sữa.

Ngoài ra, những heo con thuộc nhóm có thể trọng cao nhất thường cũng là những con bú mẹ nhiều nhất, do đó ít có nhu cầu ăn thức ăn tập ăn trong giai đoạn theo mẹ. Vì vậy, chúng có thể là nhóm chịu ảnh hưởng nhiều nhất khi phải chuyển sang ăn hoàn toàn thức ăn rắn sau cai sữa.

Mặt khác, do các mẫu ở ngày 0 (ngày cai sữa) được thu thập sau khi heo con đã được ghép nhóm vào các ô chuồng, nên nồng độ calprotectin tăng cao ở thời điểm ban đầu có thể phản ánh phản ứng viêm liên quan đến stress do quá trình ghép đàn và thích nghi với nhóm mới.

Thảo luận cuối cùng

Nghiên cứu này cho thấy tình trạng heo con không ăn hoặc ăn không đủ trong những ngày đầu sau cai sữa khá phổ biến, đặc biệt khi thời gian theo mẹ ngắn.

Khoảng 25% heo con vẫn chưa bắt đầu ăn thức ăn rắn trong suốt thời gian theo dõi.

Tình trạng không ăn thức ăn này có liên quan đến sự gia tăng đáng kể tình trạng viêm đường ruột, làm suy giảm tính toàn vẹn và chức năng của lớp biểu mô ruột, từ đó ảnh hưởng đến tiềm năng tăng trưởng của heo con.

Mặt khác, việc heo con ăn thức ăn tập ăn trong giai đoạn theo mẹ không phải là yếu tố thứ yếu mà có vai trò rõ rệt đối với giai đoạn chuyển tiếp sau cai sữa.

Việc heo con ăn thức ăn tập ăn trong giai đoạn theo mẹ gần như đảm bảo chúng sẽ tiếp tục ăn sau cai sữa, qua đó rút ngắn tối đa thời gian nhịn ăn. Quá trình chuyển tiếp thuận lợi này có liên quan đến phản ứng viêm đường ruột ở mức thấp hơn, đồng thời giúp heo con dần bắt kịp, thậm chí đạt năng suất cao hơn những con cùng đàn, từ đó tạo điều kiện cho tăng trưởng tốt hơn trong các giai đoạn tiếp theo.