Quy trình vệ sinh xe vận chuyển heo sống: Đánh giá quy trình làm sạch và khử trùng tiêu chuẩn bằng nhiều phương pháp

Perrucci A, Magri A, Cardana V, Zoppi S, Cossettini C and Scollo A (2026) Hygiene procedures of trucks transporting live pigs: multi-assessment validation of a standardized C&D protocol. Front. Vet. Sci. 13:1789484. doi: 10.3389/fvets.2026.1789484

02-Th7-2026 (Trước đó 4 ngày)

Xe vận chuyển heo không được vệ sinh đúng cách có thể trở thành nguồn lưu giữ mầm bệnh, làm gia tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh và ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của đàn heo. Mặc dù việc làm sạch và khử trùng (C&D) xe vận chuyển heo sống là yêu cầu bắt buộc theo quy định, hiện vẫn chưa có một quy trình C&D thống nhất và được chấp nhận rộng rãi.

Mục tiêu: Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của một quy trình vệ sinh tiêu chuẩn trong điều kiện thực tế, đồng thời cung cấp hướng dẫn áp dụng nhằm thúc đẩy việc chuẩn hóa quy trình vệ sinh xe vận chuyển.

Phương pháp: Dựa trên các quy định hiện hành về làm sạch và khử trùng chuồng trại, kết hợp với tổng hợp các tài liệu đã công bố, nhóm nghiên cứu xây dựng một quy trình vệ sinh tiêu chuẩn dành cho xe vận chuyển. Mỗi xe được chia thành ba khu vực chức năng gồm: khoang chở heo, khoang chứa ủng và dụng cụ bảo hộ, và khoang lái. Quy trình được áp dụng trên 15 xe vận chuyển heo sống (nhóm thử nghiệm) và so sánh với 23 xe đang được vệ sinh theo quy trình thông thường trên thị trường (nhóm đối chứng). Hiệu quả làm sạch và khử trùng được đánh giá thông qua kiểm tra trực quan, đo adenosine triphosphate (ATP) và phân tích vi sinh trên các mẫu môi trường, bao gồm xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí sống (TVC). Mẫu được thu tại cả ba khu vực chức năng của xe.

Kết quả: Các xe trong nhóm thử nghiệm đạt điểm đánh giá trực quan cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (82,10 ± 9,72 so với 72,20 ± 7,48). Ngưỡng sạch 80% theo đánh giá ATP đạt được ở gần một nửa số xe trong nhóm thử nghiệm (46,7%), trong khi nhóm đối chứng chỉ có một xe (4,3%) đạt yêu cầu. Kết quả phân tích vi sinh cũng cho thấy quy trình tiêu chuẩn mang lại hiệu quả rõ rệt: tất cả các xe trong nhóm thử nghiệm sau khi làm sạch đều có giá trị TVC trung bình thấp (<10 CFU/cm² hoặc giảm 3 log10 CFU/cm², đạt ngưỡng chấp nhận). Ngược lại, chỉ 33,3% mẫu từ khoang lái và 50,0% mẫu từ khoang chở heo của nhóm đối chứng đạt ngưỡng này, trong khi không có mẫu nào từ khoang chứa ủng và dụng cụ bảo hộ đạt yêu cầu. Kết quả xét nghiệm vi khuẩn học cho thấy Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) được phát hiện trên 100% xe trong nhóm thử nghiệm trước khi làm sạch và khử trùng, nhưng không còn phát hiện sau khi hoàn tất quy trình. Nhìn chung, quy trình vệ sinh tiêu chuẩn đã cải thiện đáng kể tình trạng vệ sinh của xe vận chuyển heo. Việc kết hợp nhiều phương pháp đánh giá giúp xác định hiệu quả các điểm kiểm soát trọng yếu, đặc biệt là khoang chứa ủng và dụng cụ bảo hộ – khu vực có mức độ nhiễm bẩn cao nhất. Quy trình này cũng cho thấy tiềm năng lớn trong việc loại bỏ MRSA khỏi xe vận chuyển, góp phần hạn chế sự lan truyền của vi khuẩn kháng kháng sinh.

Kết luận: Kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình có thể áp dụng và nhân rộng trong thực tế nhằm nâng cao việc tuân thủ quy trình làm sạch và khử trùng, đồng thời tăng cường an toàn sinh học trong hoạt động vận chuyển heo.