Meng Z, Liu Y, Yang W, Wang J, Li PH, Huang RH, Wu WJ. Genome-wide association study identified genomic regions and putative candidate genes affecting different backfat layers in Landrace pigs. Animal, Volume 20, Issue 3, March 2026, 101764. https://doi.org/10.1016/j.animal.2026.101764
28-Th5-2026 (Trước đó 10 ngày)Độ dày mỡ lưng là một trong những tính trạng quan trọng trong các chương trình chọn giống heo và từ trước đến nay thường được đánh giá như một lớp mỡ đồng nhất. Tuy nhiên, về mặt giải phẫu, mỡ lưng được cấu tạo bởi ba lớp riêng biệt, và mỗi lớp có thể đóng góp khác nhau vào chất lượng thân thịt. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước đây cho thấy sự tích lũy của lớp mỡ lưng thứ ba có tương quan kiểu hình với mỡ nội cơ (IMF). Do đó, chọn lọc hướng đến các lớp mỡ lưng cụ thể, đặc biệt là lớp thứ ba, có thể là một chiến lược tiềm năng nhằm tăng hàm lượng mỡ nội cơ trong khi vẫn duy trì tỷ lệ nạc cao. Tuy nhiên, các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến từng lớp mỡ lưng ở heo hiện vẫn chưa được làm rõ.
Mục tiêu: Nghiên cứu này nhằm ước tính các tham số di truyền và xác định những gen ứng viên quan trọng liên quan đến ba lớp mỡ lưng.
Phương pháp: Nhóm nghiên cứu thu thập hình ảnh siêu âm B-mode từ 561 con heo Landrace để đo độ dày của từng lớp mỡ lưng. Sau đó, các mẫu được tiến hành tách DNA, định kiểu gen, ước tính các tham số di truyền và thực hiện nghiên cứu liên kết toàn hệ gen (GWAS).
Kết quả: Kết quả đo cho thấy lớp mỡ lưng thứ nhất (FBF) dày nhất, tiếp theo là lớp thứ hai (SBF) và lớp thứ ba (TBF). Ước tính hệ số di truyền cho các tính trạng cho thấy giá trị lần lượt là: mỡ lưng tổng số (BF): 0,37; lớp mỡ lưng thứ nhất (FBF): 0,42; tỷ lệ FBF/BF: 0,38; lớp mỡ lưng thứ hai (SBF): 0,34; tỷ lệ SBF/BF: 0,32; lớp mỡ lưng thứ ba (TBF): 0,24; tỷ lệ TBF/BF: 0,21. Thông qua việc kết hợp phân tích GWAS, lập bản đồ tinh bằng phương pháp Bayes và chú giải gen, nhóm nghiên cứu đã xác định được 15 gen ứng viên không trùng lặp liên quan đến các lớp mỡ lưng khác nhau. Trong đó: SOAT1 và ACBD6 liên quan đến BF và SBF, LPL liên quan đến BF và FBF, CAND1 liên quan đến TBF và tỷ lệ TBF/BF. Ngoài ra: SERPINA12 và SERPINA6 liên quan đến BF; PRKAG1 và PRDM16 liên quan đến FBF; EPRS1 và SLC39A10 liên quan đến tỷ lệ FBF/BF; PTGES và CRAT liên quan đến SBF; ACLY, CAVIN1 và PDZRN3 liên quan đến tỷ lệ SBF/BF.
Kết luận: Kết quả cho thấy các lớp mỡ lưng khác nhau được kiểm soát bởi những cơ chế di truyền riêng biệt. Phát hiện này giúp hiểu rõ hơn các yếu tố di truyền liên quan đến sự hình thành các lớp mỡ lưng ở heo, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các chương trình chọn giống nhằm cải thiện chất lượng thân thịt và hàm lượng mỡ nội cơ trong tương lai.