Garrido-Mantilla J, Sanhueza J, Alvarez J, Pittman JS, Davies P, Torremorell M, Culhane MR. Reduction of Influenza A Virus Prevalence in Pigs at Weaning After Using Custom-Made Influenza Vaccines in the Breeding Herds of an Integrated Swine Farm System. Viruses. 2025; 17(2):240. https://doi.org/10.3390/v17020240
21-Th5-2026 (Trước đó 4 ngày)Tiêm vaccine là một trong những chiến lược phổ biến để kiểm soát virus cúm A (IAV) trên heo. Hiệu quả của vaccine phụ thuộc vào khả năng bảo hộ chéo giữa các chủng và việc triển khai chương trình tiêm phòng hiệu quả.
Mục tiêu và phương pháp: Chúng tôi đánh giá một chiến lược tiêm vaccine IAV đa yếu tố bao gồm: (a) giám sát hằng tháng trên heo tại thời điểm cai sữa; (b) lựa chọn các chủng có ý nghĩa dịch tễ từ các trang trại trong chương trình giám sát; (c) cập nhật các chủng IAV trong vaccine sản xuất theo yêu cầu; và (d) tiêm phòng đại trà theo mùa bằng vaccine sản xuất theo yêu cầu cho heo nái tại 35 trang trại sinh sản – cai sữa thuộc cùng một hệ thống chăn nuôi heo tích hợp. Mức giảm IAV ở heo con từ các heo nái đã tiêm vaccine được đánh giá thông qua giám sát hằng tháng tại các trang trại trong vòng 30 tháng bằng xét nghiệm IAV rRT-PCR trên các mẫu lau mũi thu từ ổ heo con tại thời điểm cai sữa. Mức độ tương đồng trình tự nucleotide và axit amin (AA) của protein hemagglutinin (HA) giữa các chủng lưu hành và chủng vaccine được xác định bằng phương pháp so sánh cặp trình tự và đối chiếu AA tại các vị trí kháng nguyên.
Kết quả: Trong số 35 trang trại được theo dõi, có 28 trang trại (80%) ghi nhận dương tính ít nhất một lần và 481/8.352 xét nghiệm PCR (5,75%) cho kết quả dương tính với IAV. Trình tự HA hoàn chỉnh được thu nhận từ 54 chủng H1 (22 chủng thuộc nhánh H1-δ_1B.2.1, 28 chủng thuộc nhánh H1-γ_1A.3.3.3 và 4 chủng thuộc nhánh H1-pdm_1A.3.3.2) và 14 chủng H3 (12 chủng thuộc nhánh IV-A 3.1990.4.1 và 2 chủng thuộc nhánh IV-B 3.1990.4.2) đang lưu hành. Trong thời gian nghiên cứu, vaccine sản xuất theo yêu cầu đã được cập nhật ba lần (tổng cộng tám chủng) và sử dụng cho heo nái ở năm giai đoạn khác nhau. Mức độ tương đồng AA của HA giữa chủng vaccine và chủng lưu hành dao động từ 95–99%; tuy nhiên, mức tương đồng chỉ từ 0–71% tại các vị trí kháng nguyên của HA đã dẫn đến việc phải cập nhật vaccine. Tỷ lệ lưu hành IAV ở cấp độ đàn giảm từ 40% (14/35) xuống còn 2,9% (1/35), đồng thời ghi nhận xu hướng giảm số lượng mẫu dương tính với IAV sau tiêm phòng.
Kết luận: Kết quả nghiên cứu cho thấy việc kiểm soát cúm trên đàn heo cần áp dụng cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa giám sát, tiêm phòng và triển khai chương trình một cách chặt chẽ nhằm giảm lưu hành IAV trên đàn heo.