Cathinka C. Jørgensen, Ulrike Gimsa, Liza R. Moscovice, Few effects of sow lactational stress on maternal behavior, but altered physiology with implications for piglet early life stress coping, Applied Animal Behaviour Science, 2025, 106675, ISSN 0168-1591. https://doi.org/10.1016/j.applanim.2025.106675.
06-Th8-2026 (Trước đó 2 tháng 18 ngày)Heo nái trong các hệ thống chăn nuôi truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó phần lớn liên quan đến điều kiện chuồng nuôi chưa tối ưu. Những điều kiện này làm tăng nguy cơ stress ở heo nái trong giai đoạn nuôi con, từ đó có thể ảnh hưởng đến hành vi của heo nái đối với đàn con và tác động đến sự phát triển của heo con trong giai đoạn đầu đời.
Mục tiêu: Nghiên cứu nhằm đánh giá ảnh hưởng của stress ở heo nái trong giai đoạn nuôi con đến hành vi của heo nái đối với đàn con, thông qua việc phân tích những thay đổi về hành vi như mức độ hung hăng, số lần cho con bú và mức độ tiếp xúc với heo con, đồng thời đánh giá các chỉ tiêu sinh lý, tập trung vào những hormone đóng vai trò quan trọng trong điều hòa đáp ứng stress (cortisol, CORT) và hình thành mối liên kết mẹ con (oxytocin, OXT). Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của hai điều kiện nuôi dưỡng khác nhau đến phản ứng hành vi và sinh lý của heo con trong giai đoạn đầu đời khi bị tách khỏi mẹ. Ngoài ra, heo con được tách mẹ trong hai điều kiện: có hoặc không có anh chị em cùng ổ đi kèm, nhằm đánh giá liệu sự hiện diện của các anh chị em cùng ổ có giúp giảm phản ứng stress ở heo con (social buffering) hay không.
Phương pháp: Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 15 sau khi đẻ, heo nái được tiêm hormone hướng vỏ thượng thận (ACTH; n = 10) hoặc dung dịch nước muối sinh lý (nhóm đối chứng; n = 10) nhằm mô phỏng trạng thái stress cao và stress thấp. Trong thời gian này, mẫu sữa và nước bọt được thu để đánh giá ảnh hưởng của stress ở heo nái đến nồng độ CORT và OXT. Ngoài ra, hành vi của heo nái và mẫu nước bọt phục vụ phân tích CORT được thu thập trong thời gian tách mẹ kéo dài 4 giờ, sau khi mẹ con được ghép lại với nhau, cũng như trong một ngày đối chứng có cùng quy trình theo dõi nhưng không thực hiện tách mẹ. Trong thời gian tách mẹ, mẫu huyết tương của heo con được thu để phân tích CORT và OXT. Dữ liệu hành vi cũng được ghi nhận định kỳ trên một nhóm heo con đại diện.
Kết quả: Nồng độ CORT trong nước bọt và sữa của nhóm heo nái được tiêm ACTH tăng đáng kể trong giai đoạn nuôi con. Tuy nhiên, không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa về hành vi giữa nhóm ACTH và nhóm đối chứng trong thời gian tách mẹ hoặc sau khi đoàn tụ với đàn con, mặc dù nhóm ACTH có xu hướng nằm nghiêng ít hơn trong các ngày đối chứng. Điều kiện nuôi dưỡng không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hoạt động hay nồng độ hormone của heo con. Tuy nhiên, sau khi đoàn tụ với mẹ, heo con thuộc nhóm đối chứng có xu hướng ưu tiên tiếp xúc với mẹ hơn là với các heo con khác, rõ rệt hơn so với heo con của các nái được xử lý ACTH. Ngoài ra, những heo con được nuôi cùng anh chị em trong thời gian tách mẹ có nồng độ CORT thấp hơn so với những con bị nuôi riêng.
Kết luận: Mặc dù heo nái được tiêm ACTH chỉ biểu hiện rất ít thay đổi về hành vi cho thấy mức độ stress gia tăng, nhưng những thay đổi về mặt sinh lý, đặc biệt là sự biến đổi nồng độ hormone trong sữa, có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của heo con.