Atoo AF, Levesque CL, Thaler R, Underwood K, Beyer E, Perez-Palencia JY. Effect of feeding high oleic soybean oil to finishing pigs on growth performance, carcass characteristics, and meat quality. J Anim Sci. 2025; Jan 4;103:skae393. doi: 10.1093/jas/skae393
15-Th1-2026 (Trước đó 5 ngày)Chế độ ăn của con người ít chất béo bão hòa và giàu chất béo không bão hòa (MUFA, PUFA) có liên quan đến sức khỏe tim mạch tốt hơn. Do thịt heo thường chứa tỷ lệ chất béo bão hòa khá cao, việc điều chỉnh khẩu phần ăn của heo được xem là một hướng tiếp cận hiệu quả để sản xuất thịt heo lành mạnh hơn. Thành phần axit béo của thịt heo phản ánh trực tiếp nguồn chất béo trong khẩu phần, vì vậy việc bổ sung các loại dầu giàu MUFA – chẳng hạn dầu đậu nành giàu axit oleic (HOSO) – có thể cải thiện chất lượng thịt. So với dầu đậu nành thông thường, HOSO chứa nhiều axit oleic hơn và ít axit linoleic hơn. Các nghiên cứu cho thấy HOSO có thể cải thiện tăng trưởng của heo và hồ sơ axit béo của thịt, tuy nhiên sử dụng ở mức quá cao có thể ảnh hưởng đến độ nạc của thân thịt.
Mục tiêu: Nghiên cứu này nhằm đánh giá ảnh hưởng của thời gian bổ sung HOSO hoặc mỡ động vật (choice white grease – CWG) đến tăng trưởng, đặc điểm thân thịt và chất lượng thịt ở heo giai đoạn vỗ béo.
Phương pháp: Tổng cộng 450 heo vỗ béo 21 tuần tuổi, khối lượng cơ thể trung bình 113,7 ± 8 kg, được nuôi trong 90 ô chuồng và phân bổ vào 5 nghiệm thức khẩu phần theo thiết kế thí nghiệm nhân tố 2 × 2 + 1. Các nghiệm thức gồm hai nguồn chất béo (CWG: bổ sung 4% mỡ trắng chọn lọc; HOSO: bổ sung 4% dầu đậu nành giàu oleic), mỗi nguồn được cho ăn trong 2 hoặc 4 tuần trước khi xuất bán. Nghiệm thức “+1” là khẩu phần nền từ ngô, không bổ sung chất béo (đối chứng). Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm năng suất tăng trưởng, đặc điểm thân thịt, thành phần axit béo và đánh giá cảm quan.
Kết quả: Từ ngày 14 đến 28, cũng như toàn bộ thời gian thí nghiệm, heo được bổ sung HOSO có tốc độ tăng trưởng cao hơn và hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt hơn so với heo đối chứng. Không ghi nhận sự khác biệt rõ ràng về tăng trưởng giữa các nguồn chất béo hay thời gian bổ sung. Heo ăn khẩu phần có CWG hoặc HOSO có xu hướng trọng lượng và tỷ lệ ba rọi cao hơn, nhưng tỷ lệ thăn và diện tích cơ thăn nhỏ hơn nhẹ so với đối chứng. Về thành phần axit béo, heo bổ sung chất béo có hàm lượng axit oleic và eicosenoic cao hơn trong thăn. Heo ăn CWG có nhiều axit palmitic và stearic hơn, trong khi HOSO làm tăng axit oleic và linolenic. Ở phần ba rọi, heo đối chứng có nhiều palmitic và stearic, còn heo bổ sung chất béo có nhiều oleic và eicosenoic hơn. Ba rọi của heo ăn HOSO đặc biệt giàu axit oleic và α-linolenic, trong khi CWG làm tăng axit γ-linolenic. Đánh giá cảm quan cho thấy mùi vị và mức độ chấp nhận chung không bị ảnh hưởng bởi khẩu phần.
Kết luận: Bổ sung HOSO giúp cải thiện tăng trưởng, tối ưu một số đặc điểm thân thịt, đồng thời dịch chuyển thành phần chất béo của thịt heo theo hướng tăng chất béo không bão hòa và giảm chất béo bão hòa, góp phần nâng cao chất lượng thịt.