Vaccine phòng virus PRRS

Ban biên tập 333

25-Th5-2026 (Hôm nay)

PRRS là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra trên heo. Bệnh lưu hành rộng rãi trên toàn thế giới và gây thiệt hại kinh tế rất lớn.

Virus gây ra rối loạn sinh sản và ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Tác nhân gây bệnh thuộc nhóm arterivirus.

Virus được phân thành hai kiểu gen: kiểu gen châu Âu (genotype 1) và kiểu gen Bắc Mỹ (genotype 2).

Tóm tắt các đặc điểm của những loại vaccine được trình bày dưới đây đề cập đến các vaccine đã được cấp phép sử dụng tại Liên minh châu Âu, nơi hiện có vaccine phòng bệnh đối với cả kiểu gen 1 và kiểu gen 2. Tuy nhiên, vaccine phòng kiểu gen 2 chưa được phê duyệt sử dụng tại tất cả các quốc gia EU.

Loại

Phần lớn các vaccine hiện nay là vaccine sống giảm độc lực, tuy nhiên cũng có các sản phẩm thương mại sử dụng virus bất hoạt.

Vaccine sống giảm độc lực phòng PRRS kiểu gen 1 đã được phê duyệt sử dụng tại tất cả các quốc gia, trong khi chỉ một số quốc gia phê duyệt vaccine giảm độc lực đối với kiểu gen 2. Một số quốc gia không cho phép sử dụng vaccine giảm độc lực phòng kiểu gen 2 nhưng lại chấp thuận vaccine bất hoạt. Tại một số quốc gia, hiện cũng có vaccine bất hoạt kết hợp cả hai kiểu gen trong cùng một sản phẩm.

Đối tượng sử dụng

Vaccine bất hoạt chỉ được cấp phép sử dụng cho heo nái và heo hậu bị. Trong khi đó, vaccine sống giảm độc lực có phạm vi cấp phép đa dạng hơn. Một số vaccine được cấp phép sử dụng chung cho heo, có thể áp dụng cho cả heo nái sinh sản, heo con và heo thịt. Một số loại khác chỉ được phê duyệt sử dụng cho heo con, heo nuôi thịt hoặc chỉ dành riêng cho heo sinh sản.

Chỉ định sử dụng

Chỉ định sử dụng sẽ phụ thuộc vào việc đó là vaccine sống giảm độc lực hay vaccine bất hoạt, cũng như đối tượng sử dụng là heo con, heo sinh sản hay cả hai.

Nhìn chung, bất kể được sử dụng cho heo sinh sản hay heo con, chỉ định sử dụng của vaccine giảm độc lực chủ yếu hướng đến việc giảm tình trạng virus huyết.

Cụ thể, đối với heo sinh sản, các chỉ định thường được mô tả theo hướng: “giảm rối loạn sinh sản, giảm tỷ lệ và thời gian virus huyết, giảm lây truyền virus qua nhau thai, giảm tải lượng virus trong mô và giảm các dấu hiệu lâm sàng ở đời con liên quan đến nhiễm các chủng virus PRRS.”

Đối với heo con hoặc heo thịt, các chỉ định cụ thể thường được mô tả như: “Đối với heo thịt, tác động của virus lên hệ hô hấp là yếu tố quan trọng nhất. Các thử nghiệm thực địa trên heo đã tiêm vaccine ghi nhận sự cải thiện đáng kể về kết quả chăn nuôi (giảm tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến nhiễm PRRS, đồng thời cải thiện tăng trọng hằng ngày và hệ số chuyển đổi thức ăn) cho đến cuối giai đoạn nuôi thịt, đặc biệt ở heo con được tiêm vaccine lúc 6 tuần tuổi.” Hoặc: “giảm tình trạng virus huyết và giảm bài thải virus qua đường mũi do nhiễm các chủng PRRS châu Âu (kiểu gen 1).”

Cần lưu ý rằng đối với tiêm vaccine cho heo con, độ tuổi được chỉ định trong tài liệu kỹ thuật không giống nhau giữa các loại vaccine. Một số vaccine thương mại được đăng ký sử dụng ngay từ ngày đầu tiên sau sinh, trong khi các loại khác được đăng ký sử dụng từ 17 ngày tuổi hoặc từ 4 tuần tuổi.

Chỉ định sử dụng của vaccine bất hoạt chỉ giới hạn ở heo sinh sản, với nội dung như: “giảm rối loạn sinh sản do virus PRRS (chủng châu Âu) gây ra trong môi trường có lưu hành mầm bệnh. Việc tiêm vaccine giúp giảm số trường hợp đẻ sớm và giảm số lượng thai chết lưu.”

Thời gian hình thành và duy trì miễn dịch

Đối với vaccine giảm độc lực, miễn dịch ở heo con hoặc heo thịt được hình thành sau 2–4 tuần và kéo dài từ 24–26 tuần.

Đối với heo nái, miễn dịch được thiết lập sau 28–30 ngày và kéo dài từ 16–17 tuần.

Đối với vaccine bất hoạt, thời gian bắt đầu tạo miễn dịch và thời gian duy trì miễn dịch thường không được chỉ định.

Đường tiêm

Vaccine PRRS nên được sử dụng theo đường tiêm bắp, tuy nhiên một số sản phẩm thương mại cũng có lựa chọn sử dụng theo đường tiêm trong da, và thậm chí có một loại vaccine đã được đăng ký sử dụng theo đường nhỏ mũi.

Liều

Đối với vaccine giảm độc lực, heo con được tiêm một liều duy nhất ở độ tuổi được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng. Đối với heo sinh sản, vaccine được sử dụng trước khi đưa heo hậu bị vào trại, trong mỗi chu kỳ mang thai hoặc định kỳ mỗi 3–4 tháng.

Đối với vaccine bất hoạt, cần thực hiện tiêm cơ bản và tiêm nhắc lại. Chương trình tiêm thường bao gồm tiêm cơ bản ban đầu, sau đó nhắc lại mỗi 3–4 tháng hoặc vào thời điểm 60–70 ngày mang thai, tùy theo từng loại vaccine.

Vaccine phối hợp

Hiện chưa có dạng vaccine phối hợp với các tác nhân vi sinh khác, tuy nhiên vẫn có thể sử dụng đồng thời với một số vaccine khác.

Đối với heo con, có thể sử dụng đồng thời sau khi pha trộn với vaccine phòng Mycoplasma hyopneumoniae và PCV2, hoặc tiêm đồng thời nhưng ở các vị trí khác nhau với vaccine phòng Mycoplasma hyopneumoniae, PCV2 hoặc vaccine phối hợp PCV2 với Lawsonia intracellularis.

Đối với heo sinh sản, vaccine có thể được pha trộn với vaccine phòng parvovirus trên heo hoặc vaccine phối hợp phòng parvovirus trên heo và bệnh đóng dấu son.

Chống chỉ định và các lưu ý đặc biệt khi sử dụng

Do vaccine chứa virus sống giảm độc lực có khả năng được bài thải sau tiêm và virus này có thể xảy ra hiện tượng tái tổ hợp, nên việc chú ý đến các cảnh báo và biện pháp thận trọng trong tài liệu kỹ thuật là rất quan trọng. Tóm tắt các lưu ý chính bao gồm: cảnh báo khi sử dụng trên heo đực khai thác tinh phục vụ cho các trại âm tính với PRRS; các biện pháp phòng ngừa nhằm tránh sự lây lan của virus vaccine từ động vật đã tiêm sang động vật chưa tiêm cần duy trì trạng thái không có PRRS; đồng thời tránh sử dụng đồng thời nhiều loại vaccine giảm độc lực khác nhau trong cùng một trang trại hoặc cần có khoảng thời gian chuyển tiếp phù hợp khi thay đổi loại vaccine giảm độc lực.